syncopic

/siɳ'kɔpik/ Cách viết khác : (syncoptic) /siɳ'kɔptik/
Học thuật
Thân thiện
syncopic

A patient experiences a syncopic episode in the doctor's office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về hoặc liên quan đến chứng ngất: "syncopic" tính từ mô tả trạng thái, triệu chứng hoặc nguyên nhân liên quan đến hiện tượng ngất (mất ý thức tạm thời).
    • Gây ra hoặc đặc trưng bởi sự ngất: Dùng để chỉ một sự kiện, cảm giác hoặc tình trạng đặc điểm của cơn ngất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient experienced syncopic episodes. (Bệnh nhân đã trải qua các cơn ngất.)
    • A syncopic attack can be caused by low blood pressure. (Một cơn ngất có thể được gây ra bởi huyết áp thấp.)
    • The doctor is studying the syncopic symptoms. (Bác sĩ đang nghiên cứu các triệu chứng ngất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn bản y học: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các báo cáo y tế, chẩn đoán lâm sàng hoặc mô tả học thuật về các rối loạn ý thức.
    • The syncopic event was preceded by dizziness. (Sự kiện ngất được báo trước bởi chóng mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Syncope (danh từ): Chứng ngất, sự mất ý thức tạm thời.
    • Vasovagal syncope is a common type. (Ngất phế vị một dạng phổ biến.)
  • Syncoptic (tính từ): Một cách viết khác của "syncopic", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
  • Faint-related: Liên quan đến ngất.
  • Presyncopal: (Thuộc về) tiền ngất, giai đoạn trước khi ngất.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành hầu như chỉ được sử dụng trong bối cảnh y tế, lâm sàng. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "ngất" (faint) hoặc "choáng" (dizzy) thay thế.
syncopic

A patient experiences a syncopic episode in the doctor's office.

tính từ
  1. (y học) ngất