songe-creux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Người mơ mộng, người hão huyền: Chỉ một người thường xuyên có những suy nghĩ, ước mơ hoặc kế hoạch viển vông, không thực tế, xa rời thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ne l'écoute pas, c'est un songe-creux. (Đừng nghe anh ta, anh ta là một kẻ mơ mộng hão huyền.)
- Ce projet est l'œuvre d'un songe-creux. (Dự án này là tác phẩm của một người toàn mơ mộng viển vông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng với sắc thái hơi chê bai, mỉa mai, để chỉ một người có đầu óc trên mây, không thực tế.
- Il passe son temps à faire des plans impossibles, un vrai songe-creux. (Hắn ta dành thời gian để lập những kế hoạch bất khả thi, đúng là một tay mơ mộng hão huyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Rêveur / Rêveuse (danh từ): Người mơ mộng (có thể trung tính hoặc tích cực hơn, ít mang sắc thái tiêu cực như "songe-creux").
- Utopiste (danh từ): Người theo chủ nghĩa không tưởng, người theo đuổi những lý tưởng khó đạt được.
Từ đồng nghĩa
- Illuminé (danh từ): Người có những ý tưởng kỳ quặc, viển vông.
- Visionnaire (danh từ): Người có tầm nhìn xa (có thể tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
- Réaliste (danh từ): Người thực tế.
- Pragmatique (danh từ/tính từ): Người/theo chủ nghĩa thực dụng.
danh từ giống đực (không đổi)
- người mơ mộng, người hão huyền