songless

/'sɔɳlis/
Học thuật
Thân thiện
songless

The forest is quiet and songless this morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hót: Mô tả một con chim hoặc một loài động vật không hát hoặc không tạo ra tiếng hót.
    • Không tiếng hát, không âm nhạc: Mô tả một môi trường, không gian hoặc tình huống hoàn toàn im lặng, thiếu vắng âm thanh của tiếng hát hoặc âm nhạc du dương.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The songless bird sat quietly on the branch. (Con chim không hót ngồi yên lặng trên cành cây.)
    • The forest was strangely songless that morning. (Khu rừng sáng hôm đó lạ lùng không tiếng hót.)
    • He lived in a songless world after losing his hearing. (Anh ấy sống trong một thế giới không âm nhạc sau khi mất thính lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "songless existence": sự tồn tại tẻ nhạt, thiếu vắng niềm vui âm nhạc.
    • Her life felt like a songless existence after her friend moved away. (Cuộc sống của ấy giống như một sự tồn tại tẻ nhạt sau khi bạn chuyển đi.)
  • "songless heart": trái tim buồn bã, không còn cảm xúc hoặc niềm vui.
    • He walked with a songless heart, missing his homeland. (Anh bước đi với một trái tim buồn bã, nhớ về quê hương.)
Biến thể từ gần giống
  • Song (n): bài hát, tiếng hót.
  • Songful (adj): du dương, tràn đầy tiếng hát.
  • Songbird (n): chim biết hót.
Từ đồng nghĩa
  • Silent: im lặng.
  • Mute: câm lặng.
  • Tuneless: không giai điệu.
Từ trái nghĩa
  • Melodious: du dương.
  • Songful: tràn đầy tiếng hát.
  • Musical: âm nhạc.
songless

The forest is quiet and songless this morning.

tính từ
  1. không hót