songstress
/'sɔɳstris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nữ ca sĩ: Một người phụ nữ chuyên hát, đặc biệt là hát những bài hát phổ biến hoặc biểu diễn chuyên nghiệp.
- Nữ thi sĩ, nhà thơ nữ: (Nghĩa cổ, ít dùng) Một người phụ nữ sáng tác thơ hoặc bài hát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The famous songstress performed her new hit at the concert. (Nữ ca sĩ nổi tiếng đã biểu diễn bản hit mới của cô ấy tại buổi hòa nhạc.)
- In the 1920s, she was known as a talented songstress in the jazz clubs. (Vào những năm 1920, bà được biết đến như một nữ ca sĩ tài năng trong các câu lạc bộ nhạc jazz.)
- The ancient Greek poetess Sappho is sometimes called a songstress. (Nữ thi sĩ Hy Lạp cổ đại Sappho đôi khi được gọi là một nữ thi sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Songstress" thường mang sắc thái trang trọng, cổ điển hoặc văn chương hơn so với từ "female singer". Từ này thường được dùng trong các bài phê bình âm nhạc, báo chí hoặc văn học để chỉ những nữ ca sĩ với phong cách biểu diễn duyên dáng và nghệ thuật.
- The legendary songstress captivated the audience with her soulful voice. (Nữ ca sĩ huyền thoại đã làm say đắm khán giả bằng giọng hát đầy cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Songster (n): nam ca sĩ; người sáng tác/hát bài hát (dùng cho nam giới, hoặc chung cho cả hai giới trong một số ngữ cảnh).
- Singer (n): ca sĩ (từ chung, không phân biệt giới tính).
- Vocalist (n): giọng ca chính, ca sĩ hát (nhấn mạnh đến kỹ thuật thanh nhạc).
Từ đồng nghĩa
- Female singer: nữ ca sĩ (từ thông dụng, trung lập).
- Chanteuse: nữ ca sĩ (từ mượn tiếng Pháp, thường dùng cho nhạc nhẹ, phòng trà).
- Diva: diva, nữ danh ca (chỉ nữ ca sĩ rất nổi tiếng và có tài năng xuất chúng).
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng riêng xung quanh từ "songstress")
danh từ
- nữ ca sĩ, người hát (đàn bà)
- nữ thi sĩ, nhà thơ (đàn bà)