songstress

/'sɔɳstris/
danh từ
  1. nữ ca sĩ, người hát (đàn bà)
  2. nữ thi sĩ, nhà thơ (đàn bà)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "songstress"

songstress
A songstress performs a ballad on a small stage.