sonogram
Danh từ: - Hình ảnh siêu âm: "sonogram" là một hình ảnh được tạo ra bằng kỹ thuật siêu âm (ultrasonography), sử dụng sóng âm tần số cao phản xạ từ các mô bên trong cơ thể. Hình ảnh này thường được dùng để quan sát sự phát triển của thai nhi hoặc nghiên cứu các cơ quan nội tạng.
- (Bác sĩ cho chúng tôi xem hình ảnh siêu âm của em bé.)
- (Hình ảnh siêu âm có thể giúp phát hiện các bất thường ở gan.)
"to have a sonogram": đi siêu âm, thực hiện quy trình tạo hình ảnh siêu âm.
- She had a sonogram at 20 weeks of pregnancy. (Cô ấy đã đi siêu âm ở tuần thứ 20 của thai kỳ.)
"sonogram results": kết quả của hình ảnh siêu âm.
- The sonogram results showed a healthy heartbeat. (Kết quả hình ảnh siêu âm cho thấy nhịp tim khỏe mạnh.)
Sonographic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến siêu âm.
- The sonographic examination was painless. (Cuộc kiểm tra siêu âm không gây đau đớn.)
Sonographer (danh từ): kỹ thuật viên siêu âm.
- The sonographer explained the images to us. (Kỹ thuật viên siêu âm giải thích các hình ảnh cho chúng tôi.)
- Ultrasound image: hình ảnh siêu âm.
- Sonograph (ít phổ biến hơn): máy siêu âm hoặc hình ảnh siêu âm.
Không có phrasal verbs trực tiếp với "sonogram", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Get a sonogram: được siêu âm. - She went to get a sonogram for her pregnancy. (Cô ấy đến để siêu âm thai.)
- Read a sonogram: đọc kết quả siêu âm.
- The technician read the sonogram carefully. (Kỹ thuật viên đọc kết quả siêu âm một cách cẩn thận.)
Không có thành ngữ phổ biến với "sonogram", nhưng trong y học, cụm từ "sonogram picture" thường được dùng để chỉ bức ảnh siêu âm in ra.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống