sonorific
/,sɔnə'rifik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kêu vang, phát ra tiếng: "sonorific" mô tả tính chất của một vật hoặc một hành động có khả năng tạo ra âm thanh, đặc biệt là âm thanh vang, rõ ràng hoặc có âm sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The sonorific quality of the bell made it perfect for the ceremony. (Tính chất kêu vang của quả chuông khiến nó hoàn hảo cho buổi lễ.)
- He discovered a sonorific rock that rings when struck. (Anh ấy phát hiện ra một hòn đá phát ra tiếng kêu vang khi bị gõ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sonorific effect": hiệu ứng âm thanh, hiệu ứng tạo ra tiếng vang.
- The architect considered the sonorific effect of the large hall. (Kiến trúc sư đã cân nhắc đến hiệu ứng âm thanh của hội trường lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Sonorous (adj): (về âm thanh) trầm ấm, vang, kêu to.
- He has a deep, sonorous voice. (Anh ấy có một giọng nói trầm ấm, vang vọng.)
Sonority (n): độ vang, âm sắc.
- The sonority of the cello is very rich. (Âm sắc của đàn cello rất trầm ấm.)
Từ đồng nghĩa
- Resonant: vang dội, ngân vang.
- Ringing: kêu vang (như tiếng chuông).