sonoriser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Lồng tiếng: Hành động thêm âm thanh (như lời thoại, hiệu ứng, nhạc nền) vào một bộ phim, chương trình hoặc sản phẩm nghe nhìn vốn không hoặc cần thay thế âm thanh gốc.
    • Trang âm: Hành động trang bị hoặc lắp đặt hệ thống âm thanh cho một không gian hoặc sự kiện.
    • (Ngôn ngữ học) Thanh hóa: Hiện tượng ngữ âm trong đó một âm vô thanh trở thành âm hữu thanh dưới ảnh hưởng của các âm xung quanh.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Ils vont sonoriser ce film muet en plusieurs langues. (Họ sẽ lồng tiếng bộ phim câm này bằng nhiều thứ tiếng.)
    • La salle de conférence a été sonorisée pour accueillir le séminaire. (Phòng hội nghị đã được trang âm để đón tiếp hội thảo.)
    • En linguistique, la consonne peut se sonoriser entre deux voyelles. (Trong ngôn ngữ học, phụ âm có thể bị thanh hóa giữa hai nguyên âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sonoriser une bande-annonce": Lồng tiếng cho một đoạn trailer phim.
    • Le studio a fait sonoriser la bande-annonce par une voix célèbre. (Hãng phim đã cho lồng tiếng đoạn trailer bằng một giọng nói nổi tiếng.)
  • "Se sonoriser" (Dạng phản thân): Trở nên âm thanh, được trang âm (cho một địa điểm).
    • La petite place du village s'est sonorisée pour le concert en plein air. (Quảng trường nhỏ của làng đã được trang âm cho buổi hòa nhạc ngoài trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Sonorisation (danh từ giống cái): Việc lồng tiếng, việc trang âm; hệ thống âm thanh.
    • La sonorisation de la salle est de haute qualité. (Hệ thống âm thanh của phòng chất lượng cao.)
  • Sonore (tính từ): (1) Thuộc về âm thanh; (2) âm thanh, vang; (3) (Ngôn ngữ học) Hữu thanh.
    • Une onde sonore. (Một sóng âm thanh.)
    • Une consonne sonore. (Một phụ âm hữu thanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Doubler (ngoại động từ): Lồng tiếng (chủ yếu cho phim, đặc biệtlồng tiếng diễn viên).
    • Doubler un film en vietnamien. (Lồng tiếng một bộ phim sang tiếng Việt.)
  • Équiper en son (cụm động từ): Trang bị âm thanh (cho một địa điểm).
Từ trái nghĩa
  • Désonoriser (ngoại động từ): Cách âm, làm giảm tiếng ồn.
    • Désonoriser un local. (Cách âm một căn phòng.)
  • (Ngôn ngữ học) Assourdir (ngoại động từ): Vô thanh hóa (làm cho một âm trở thành vô thanh).
ngoại động từ
  1. lồng tiếng
    • Sonoriser un film
      lồng tiếng vào một phim
  2. trang âm
  3. (ngôn ngữ học) thanh hóa

Từ chứa "sonoriser"

Từ có nhắc đến "sonoriser"