sons-in-law

/'sʌninlɔ:/
Học thuật
Thân thiện
sons-in-law

The sons-in-law help their father-in-law in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Con rể: Dạng số nhiều của "son-in-law", dùng để chỉ những người đàn ông chồng của con gái mình, xét từ góc độ của cha mẹ vợ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Both of my sons-in-law are doctors. (Cả hai người con rể của tôi đều bác sĩ.)
    • She has three daughters, so she also has three sons-in-law. ( ấy ba con gái, vậy ấy cũng ba người con rể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To welcome someone as a son-in-law": Chào đón ai đó trở thành con rể.
    • They were happy to welcome him as a son-in-law. (Họ rất vui khi chào đón anh ấy trở thành con rể.)
  • "A gathering of the sons-in-law": Một buổi tụ họp của những người con rể.
    • At the family reunion, the sons-in-law had their own table. (Tại buổi họp mặt gia đình, những người con rể ngồi chung một bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Son-in-law (n, số ít): Con rể.
    • My son-in-law is very kind. (Con rể tôi rất tốt bụng.)
  • Daughter-in-law (n): Con dâu.
    • She treats her daughter-in-law like her own child. ( ấy đối xử với con dâu như con đẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Cụm từ này chỉ một mối quan hệ gia đình cụ thể. Có thể diễn đạt gián tiếp bằng cách mô tả mối quan hệ, dụ: (những người chồng của con gái mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sons-in-law

The sons-in-law help their father-in-law in the garden.

danh từ, số nhiều sons-in-law
  1. con rể