sooterkin

/'sutəkin/
Học thuật
Thân thiện
sooterkin

A woman sadly holds a sooterkin in her hands.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kế hoạch chết non, kế hoạch chết yểu: Một từ cổ, dùng để chỉ một kế hoạch, dự án hoặc ý tưởng thất bại ngay từ khi mới bắt đầu hoặc không bao giờ thành hiện thực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His grand scheme for a flying machine was nothing but a sooterkin. (Kế hoạch lớn của anh ta về một cỗ máy biết bay chỉ một kế hoạch chết yểu.)
    • The committee's proposal was dismissed as a sooterkin that would never get funding. (Đề xuất của ủy ban bị bác bỏ như một kế hoạch chết non sẽ không bao giờ nhận được tài trợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a mere sooterkin": chỉ một kế hoạch viển vông/không tưởng.
    • Without proper support, your idea will remain a mere sooterkin. (Không sự hỗ trợ đúng đắn, ý tưởng của bạn sẽ mãi chỉ một kế hoạch chết yểu.)
Biến thể từ gần giống
  • Abortive plan (n): kế hoạch thất bại, kế hoạh hỏng.
  • Stillborn project (n): dự án chết non.
Từ đồng nghĩa
  • Pipe dream: giấc mơ viển vông, ý tưởng không thực tế.
  • Figment of imagination: sản phẩm của trí tưởng tượng (theo nghĩa không thực).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ cổ: "Sooterkin" một từ cổ, hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản hoặc với dụng ý văn chương, mỉa mai.
sooterkin

A woman sadly holds a sooterkin in her hands.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) kế hoạch chết non, kế hoạch chết yểu