soothfast

/'su:θfɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
soothfast

A soothfast friend always keeps their promises.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thật, trung thực: "soothfast" một từ cổ, dùng để mô tả tính chất chân thật, đúng với sự thật, không dối trá.
    • Trung thành; kiên trì: Từ này cũng có thể mang nghĩa trung thành, không thay đổi, kiên định trong lòng tin hoặc lời hứa.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He was known as a soothfast man who never told a lie. (Ông ấy được biết đến một người đàn ông trung thực, chưa từng nói dối.)
    • Her soothfast loyalty to the king was unquestionable. (Lòng trung thành kiên định của ấy với nhà vua không thể nghi ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soothfast word": lời nói chân thật.
    • In the old tales, a knight's soothfast word was his bond. (Trong những câu chuyện xưa, lời nói chân thật của một hiệp sĩ chính giao ước của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Soothfastness (danh từ): tính chân thật, sự trung thực; lòng trung thành kiên định.
    • The soothfastness of his character earned him great respect. (Tính trung thực trong con người ông đã mang lại cho ông sự kính trọng lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Truthful: chân thật, nói thật.
  • Loyal: trung thành.
  • Steadfast: kiên định, vững vàng.
Từ trái nghĩa
  • Deceitful: dối trá, lừa lọc.
  • Treacherous: phản bội, bội tín.
soothfast

A soothfast friend always keeps their promises.

tính từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. thật, trung thực
  2. trung thành; kiên trì