soothingly
/'su:ðiɳli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách dịu dàng, êm ái: Dùng để mô tả một hành động được thực hiện với giọng nói, cử chỉ hoặc tác động nhẹ nhàng, có tác dụng làm giảm bớt sự đau đớn, lo lắng hoặc kích động.
- Một cách xoa dịu, dỗ dành: Diễn tả cách thức an ủi, trấn an hoặc làm cho ai đó cảm thấy bình tĩnh và dễ chịu hơn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- The nurse spoke soothingly to the frightened patient. (Y tá nói chuyện một cách dịu dàng với bệnh nhân đang hoảng sợ.)
- She stroked the cat's fur soothingly until it fell asleep. (Cô ấy vuốt ve bộ lông của con mèo một cách êm ái cho đến khi nó ngủ thiếp đi.)
- The music played soothingly in the background. (Âm nhạc phát ra một cách du dương ở phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn mô tả: Thường xuất hiện trong văn học hoặc bài viết mô tả để làm nổi bật sự nhẹ nhàng, an ủi trong một hành động hoặc lời nói.
- "Everything will be alright," he whispered soothingly. ("Mọi chuyện sẽ ổn thôi," anh ấy thì thầm một cách trấn an.)
Biến thể và từ gần giống
- Soothe (động từ): làm dịu, xoa dịu.
- The medicine helped to soothe the pain. (Thuốc giúp làm dịu cơn đau.)
- Soothing (tính từ): có tính chất làm dịu, êm dịu.
- She has a very soothing voice. (Cô ấy có một giọng nói rất êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Comfortingly: một cách an ủi.
- Gently: một cách nhẹ nhàng.
- Calmly: một cách bình tĩnh, điềm tĩnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "soothingly" vì đây là một phó từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "soothingly".)
phó từ
- dịu dàng
- xoa dịu, dỗ dành