sophistiquer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm giả mạo, pha trộn tạp chất vào (một sản phẩm) để lừa dối: Hành động làm cho một thứ đó trở nên không nguyên chất, kém chất lượng hoặc giả mạo bằng cách thêm vào các thành phần rẻ tiền hoặc không đúng chuẩn, thường với mục đích gian lận.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les commerçants malhonnêtes cherchaient à sophistiquer l'huile d'olive. (Những thương nhân không trung thực tìm cách pha trộn tạp chất vào dầu ô liu.)
    • Autrefois, il était courant de sophistiquer le lait avec de l'eau. (Ngày xưa, việc pha nước vào sữachuyện thường gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sophistiquer un produit alimentaire": làm giả một sản phẩm thực phẩm.
    • La loi punit sévèrement quiconque tente de sophistiquer un produit alimentaire. (Luật pháp trừng phạt nghiêm khắc bất kỳ ai cố gắng làm giả một sản phẩm thực phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Sophistiqué, sophistiquée (adj): (nghĩa hiện đại, phổ biến) tinh vi, cầu kỳ, phức tạp.
    • Une montre sophistiquée. (Một chiếc đồng hồ tinh vi.)
  • Sophistication (n.f): (nghĩa hiện đại) sự tinh vi, sự cầu kỳ.
    • La sophistication de cette technologie. (Sự tinh vi của công nghệ này.)
Từ đồng nghĩa
  • Falsifier: làm giả, xuyên tạc.
  • Adultérer: pha trộn, làm biến chất (thường dùng cho thực phẩm, đồ uống).
  • Altérer: làm biến đổi, làm hư hỏng (chất lượng).
Lưu ý về cách dùng
  • Nghĩa được giải thíchđây ("làm giả mạo, pha trộn") là nghĩa cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, từ này chủ yếu được dùng dưới dạng tính từ "sophistiqué(e)" với nghĩa "tinh vi, phức tạp, cầu kỳ".
  • Khi gặp động từ "sophistiquer" trong văn bản, cần dựa vào ngữ cảnh để phân biệt giữa nghĩa cổ này cách dùng hiếm gặp theo nghĩa hiện đại (làm cho cái gì đó trở nên tinh vi).
ngoại động từ
  1. (từ , nghĩa ) pha gian
    • Sophistiquer du vin
      pha gian rượu vang