sophomoric
/,sɔfə'mɔrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Non nớt nhưng tự cao: Chỉ thái độ hoặc hành vi của một người tự cho là thông minh, tinh tế hoặc trưởng thành, nhưng thực chất lại rất ngây ngô, thiếu kinh nghiệm và chín chắn. Từ này thường mang nghĩa chê bai, mỉa mai.
- Thuộc về sinh viên năm thứ hai: Nghĩa gốc, chỉ những gì liên quan đến sinh viên năm thứ hai đại học (sophomore).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His sophomoric jokes during the serious meeting were completely inappropriate. (Những trò đùa non nớt nhưng tự cao của anh ta trong cuộc họp nghiêm túc là hoàn toàn không phù hợp.)
- The film's humor was criticized as being sophomoric and immature. (Chất hài của bộ phim bị chỉ trích là non nớt và thiếu chín chắn.)
- She outgrew her sophomoric views on politics after living abroad. (Cô ấy đã vượt qua những quan điểm non nớt tự cao về chính trị sau khi sống ở nước ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sophomoric behavior": hành vi tự cao nhưng non nớt.
- The manager was frustrated by the team's sophomoric behavior during the client presentation. (Người quản lý rất bực mình vì hành vi tự cao nhưng non nớt của nhóm trong buổi thuyết trình với khách hàng.)
"sophomoric attempt": nỗ lực ngây ngô, thiếu chín chắn.
- His sophomoric attempt to write a philosophical essay was met with ridicule. (Nỗ lực ngây ngô của anh ta trong việc viết một bài tiểu luận triết học đã bị chế giễu.)
Biến thể và từ gần giống
- Sophomore (danh từ): sinh viên năm thứ hai đại học.
- She is a sophomore at the National University. (Cô ấy là sinh viên năm thứ hai tại Đại học Quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Juvenile: ấu trĩ, thiếu niên (nhấn mạnh sự non nớt).
- Puerile: trẻ con, ngây ngô (mang sắc thái tiêu cực mạnh).
- Callow: non nớt, thiếu kinh nghiệm (thường dùng cho người trẻ).
Từ trái nghĩa
- Mature: chín chắn, trưởng thành.
- Sophisticated: tinh tế, sành điệu.
- Judicious: sáng suốt, khôn ngoan.
Thành ngữ liên quan
- Sophomoric humor: kiểu hài hước ngây ngô, thiếu tinh tế, thường dựa vào những trò đùa thô thiển hoặc hiển nhiên.
- The comedy show relied too much on sophomoric humor, like fart jokes. (Chương trình hài kịch phụ thuộc quá nhiều vào kiểu hài hước ngây ngô, như những trò đùa về tiếng xì hơi.)
tính từ
- (thuộc) học sinh năm thứ hai đại học (hãy còn non nớt thiếu kinh nghiệm nhưng tự cao tự đại)