sopraniste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Âm nhạc) Người con trai có giọng nữ cao: Một nam ca sĩ có khả năng hát ở quãng giọng cao, tương đương với giọng soprano (nữ cao), thường thông qua kỹ thuật hát giả thanh (falsetto) hoặc do giọng chưa vỡ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce jeune sopraniste interprète des airs d'opéra avec une voix incroyablement pure. (Chàng trai trẻ sopraniste này trình bày các aria opera với một chất giọng trong trẻo đến kinh ngạc.)
- Au XVIIIe siècle, les sopranistes étaient très recherchés dans les chœurs d'église. (Vào thế kỷ 18, các sopraniste rất được săn đón trong các dàn hợp xướng nhà thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sopraniste" thường được sử dụng trong bối cảnh âm nhạc cổ điển, đặc biệt là nhạc Baroque và nhạc thính phòng, để chỉ những giọng nam cao đặc biệt này. Thuật ngữ này khác với "castrat" (giọng nam đã bị thiến để giữ giọng cao), vì sopraniste thường dùng kỹ thuật tự nhiên hoặc giả thanh.
Biến thể và từ gần giống
- Soprano (danh từ giống đực/giống cái): Giọng nữ cao; người hát giọng nữ cao (có thể là nữ hoặc nam hát giọng cao).
- Contre-ténor (danh từ giống đực): Giọng nam cao (countertenor), một loại giọng nam hát ở quãng giọng cao tương tự, thường dùng kỹ thuật giả thanh.
- Falsettiste (danh từ giống đực): Người hát bằng kỹ thuật giả thanh (falsetto).
Từ đồng nghĩa
- Haute-contre (danh từ giống đực): Một loại giọng nam cao đặc trưng trong âm nhạc Pháp cổ điển.
- Voix de fausset (cụm danh từ giống cái): Giọng giả thanh.
Thành ngữ liên quan
- Avoir une voix de sopraniste: Có một giọng hát như sopraniste (giọng nam rất cao và trong).
- Bien qu'il soit un homme, il a une voix de sopraniste. (Mặc dù là đàn ông, anh ấy có một giọng hát như sopraniste.)
danh từ giống đực
- (âm nhạc) người con trai có giọng nữ cao