sorcellerie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trò phù thủy, thuật phù thủy: Chỉ tập hợp các hành động, nghi lễ hoặc quyền năng được cho là có được nhờ sự giúp đỡ của các linh hồn, ma quỷ hoặc phép thuật huyền bí, thường với mục đích gây hại hoặc kiểm soát.
- Trò ảo thuật: Trong cách dùng ít phổ biến hơn, có thể chỉ các màn trình diễn ảo thuật, phép lạ giả tạo nhằm mục đích giải trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle a été accusée de pratiquer la sorcellerie. (Cô ấy bị buộc tội thực hành phù thủy.)
- Dans ce village, beaucoup croient encore à la sorcellerie. (Ở ngôi làng này, nhiều người vẫn còn tin vào thuật phù thủy.)
- Ce n'est pas de la vraie magie, c'est juste de la sorcellerie de foire. (Đó không phải là phép thuật thật, chỉ là trò ảo thuật hội chợ thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être ensorcelé par quelque chose/quelqu'un": bị mê hoặc bởi điều gì/ai đó (theo nghĩa bóng).
- Il est ensorcelé par sa beauté. (Anh ta bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của cô ấy.)
"procès de sorcellerie": phiên tòa xét xử phù thủy.
- Les procès de sorcellerie étaient courants au Moyen Âge. (Những phiên tòa xét xử phù thủy phổ biến ở thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorcier (danh từ giống đực): phù thủy nam, thầy phù thủy.
- Sorcière (danh từ giống cái): phù thủy nữ, mụ phù thủy.
- Ensorceler (động từ): bỏ bùa mê, làm mê hoặc.
- Ensorcellement (danh từ giống đực): sự mê hoặc, bùa mê.
Từ đồng nghĩa
- Magie noire: ma thuật hắc ám (thường với mục đích xấu).
- Maléfice: bùa ngải, phép hại người.
- Occultisme: thuật huyền bí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- C'est de la sorcellerie !: Thật là phép màu!/Thật khó tin! (dùng để diễn tả sự ngạc nhiên trước một điều gì đó khó giải thích).
- Il a réparé l'ordinateur en deux minutes, c'est de la sorcellerie ! (Anh ấy sửa máy tính trong hai phút, thật là phép màu!)
danh từ giống cái
- trò phù thủy
- trò ảo thuật