sorceress
/'sɔ:səris/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phù thủy nữ, mụ phù thủy: Một người phụ nữ được cho là có phép thuật, thường thông qua việc triệu hồi linh hồn hoặc sử dụng ma thuật. Từ này thường mang sắc thái cổ xưa, huyền bí hoặc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sorceress cast a spell on the prince. (Mụ phù thủy đã yểm bùa lên hoàng tử.)
- In the legend, the sorceress lived alone in a tower in the forest. (Trong truyền thuyết, nữ phù thủy sống một mình trong tòa tháp giữa rừng.)
- They accused the old woman of being a sorceress. (Họ buộc tội người phụ nữ lớn tuổi kia là một mụ phù thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A sorceress's apprentice": Người học việc của một nữ phù thủy.
- The story is about a sorceress's apprentice who misuses her spells. (Câu chuyện kể về người học việc của một nữ phù thủy, người đã lạm dụng các câu thần chú của cô ấy.)
"The sorceress's lair": Hang ổ, nơi ở của một nữ phù thủy.
- The knight ventured into the dark cave, the sorceress's lair. (Kỵ sĩ mạo hiểm tiến vào hang động tối tăm, hang ổ của nữ phù thủy.)
Biến thể và từ gần giống
Sorcerer (n): Phù thủy nam. (Dạng nam giới của "sorceress").
- The sorcerer and the sorceress were rivals. (Phù thủy nam và nữ phù thủy là đối thủ của nhau.)
Witch (n): Phù thủy, mụ phù thủy. (Từ thông dụng hơn, thường có nghĩa rộng hơn và có thể chỉ cả nam và nữ, nhưng thường gặp ở dạng nữ).
- Enchantress (n): Nữ phù thủy, người phụ nữ quyến rũ có phép thuật. (Thường nhấn mạnh vào sự quyến rũ và mê hoặc).
Từ đồng nghĩa
- Witch: Phù thủy, mụ phù thủy.
- Enchantress: Nữ phù thủy, tiên nữ (theo nghĩa mê hoặc).
- Magician (female): Nhà ảo thuật nữ, người nữ có phép thuật.
Thành ngữ liên quan
- "To have the wisdom of a sorceress": Có sự khôn ngoan như một nữ phù thủy (ám chỉ sự thông thái, hiểu biết sâu sắc, đôi khi bí ẩn).
- The village elder was said to have the wisdom of a sorceress. (Trưởng làng được cho là có sự khôn ngoan như một nữ phù thủy.)