sorcery

/sorcery/
danh từ
  1. phép phù thuỷ, yêu thuật

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "sorcery"

sorcery
A wizard uses sorcery to conjure a small glowing orb in his study.