sordidly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách bẩn thỉu, nhếch nhác: "sordidly" mô tả hành động được thực hiện trong điều kiện dơ bẩn, tồi tàn, hoặc thiếu vệ sinh, gợi lên hình ảnh về sự nghèo đói hoặc xuống cấp. - Một cách hèn hạ, thấp hèn: "sordidly" cũng chỉ cách cư xử hoặc động cơ ích kỷ, thiếu đạo đức, đê tiện, thường liên quan đến lợi ích cá nhân hoặc sự tham lam.
Ví dụ sử dụng
- (Họ sống một cách bẩn thỉu trong một căn hộ chật chội, dơ dáy.)
- (Anh ta hèn hạ phản bội bạn mình vì một số tiền nhỏ.)
- (Chính trị gia đó thấp hèn nhận hối lộ từ các tập đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sordidly materialistic: mang tính vật chất thấp hèn.
- The film portrays a world where people behave sordidly materialistic, caring only for money. (Bộ phim khắc họa một thế giới nơi con người cư xử một cách vật chất thấp hèn, chỉ quan tâm đến tiền bạc.)
- Sordidly motivated: có động cơ đê tiện.
- His actions were sordidly motivated by greed and envy. (Hành động của anh ta bị thúc đẩy bởi lòng tham và sự đố kỵ một cách đê tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Sordid (tính từ): bẩn thỉu, hèn hạ.
- The sordid details of the scandal were revealed. (Những chi tiết hèn hạ của vụ bê bối đã được tiết lộ.)
- Sordidness (danh từ): sự bẩn thỉu, sự hèn hạ.
- The sordidness of the slum shocked the visitors. (Sự bẩn thỉu của khu ổ chuột làm du khách bị sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Squalidly: một cách nhếch nhác, bẩn thỉu (nhấn mạnh vào điều kiện sống tồi tàn).
- They squalidly shared a single room with no windows. (Họ sống nhếch nhác trong một căn phòng duy nhất không có cửa sổ.)
- Basely: một cách thấp hèn, đê tiện (nhấn mạnh vào phẩm chất đạo đức kém cỏi).
- He basely lied to avoid punishment. (Anh ta thấp hèn nói dối để tránh bị trừng phạt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "sordidly".
Thành ngữ liên quan
- Sordid affair: chuyện bẩn thỉu, vụ việc đê tiện.
- The whole thing was a sordid affair involving lies and corruption. (Toàn bộ vụ việc là một chuyện bẩn thỉu liên quan đến dối trá và tham nhũng.)