sword-law
/'sɔ:dlɔ:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quân quyền, sự cai trị bằng vũ lực: "sword-law" là một hệ thống cai trị hoặc trật tự xã hội được duy trì chủ yếu thông qua sức mạnh quân sự, sự đe dọa hoặc sử dụng vũ lực, thay vì luật pháp dân sự. Từ này nhấn mạnh quyền lực tối thượng của quân đội hoặc vũ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The region descended into sword-law after the government collapsed. (Khu vực đó rơi vào tình trạng quân quyền sau khi chính phủ sụp đổ.)
- He ruled by sword-law, imposing his will through fear and force. (Hắn cai trị bằng quân quyền, áp đặt ý chí của mình thông qua sự sợ hãi và vũ lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "under sword-law": dưới chế độ quân quyền, trong tình trạng bị cai trị bằng vũ lực.
- The citizens lived in constant fear under sword-law. (Người dân sống trong nỗi sợ hãi triền miên dưới chế độ quân quyền.)
Biến thể và từ gần giống
- Martial law (n): thiết quân luật, tình trạng khẩn cấp do quân đội quản lý. (Đây là một khái niệm pháp lý cụ thể hơn "sword-law").
- Rule of the sword (cụm danh từ): sự cai trị bằng gươm giáo, đồng nghĩa với "sword-law".
- Might makes right (thành ngữ): kẻ mạnh là đúng, thể hiện triết lý tương tự đằng sau "sword-law".
Từ đồng nghĩa
- Rule by force: cai trị bằng vũ lực.
- Military rule: sự cai trị của quân đội.
Lưu ý
- "Sword-law" là một từ tương đối cổ và ít được dùng trong văn phong hiện đại. Các thuật ngữ như "martial law" (thiết quân luật) hoặc "military dictatorship" (chế độ độc tài quân sự) thường phổ biến hơn để mô tả các tình huống tương tự. Từ này thường xuất hiện trong văn chương hoặc bối cảnh lịch sử.
danh từ
- quân quyền