sordine
/'sɔ:di:n/ Cách viết khác : (sourdine) /suə'di:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái chặn tiếng (nhạc cụ): Một dụng cụ dùng để làm giảm âm lượng hoặc thay đổi âm sắc của một nhạc cụ, đặc biệt là kèn hoặc dây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trumpeter attached a sordine to the bell of his instrument. (Người thổi kèn trumpet gắn một cái chặn tiếng vào loa của nhạc cụ.)
- The composer indicated "con sordino" in the score, so the string players must use their sordines. (Nhà soạn nhạc ghi chú "con sordino" trong bản nhạc, vì vậy các nghệ sĩ chơi đàn dây phải sử dụng chặn tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Con sordino": Một thuật ngữ tiếng Ý thường được sử dụng trong âm nhạc có nghĩa là "với chặn tiếng". Đây là chỉ dẫn cho người chơi sử dụng sordine.
- The next section is marked "con sordino", please prepare your mutes. (Đoạn tiếp theo được đánh dấu "con sordino", vui lòng chuẩn bị chặn tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sourdine (n): Cách viết khác, thường dùng trong tiếng Pháp, của từ sordine.
- Mute (n): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh cho sordine.
- A practice mute allows musicians to play quietly. (Một chặn tiếng dùng để luyện tập cho phép nhạc công chơi một cách yên tĩnh.)
Từ đồng nghĩa
- Mute: Chặn tiếng.
- Damper: Bộ phận giảm âm (thường dùng cho piano).
Lưu ý
- Từ sordine ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh âm nhạc, từ mute được sử dụng thường xuyên hơn. Sordine thường xuất hiện trong các thuật ngữ âm nhạc gốc Ý như "con sordino" (với chặn tiếng) hoặc "senza sordino" (không dùng chặn tiếng).
danh từ
- (âm nhạc) cái chặn tiếng