sorehead
/'sɔ:hed/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ Mỹ, thông tục):
- Người hay cáu bẳn, dễ nổi nóng: Một người có tính khí xấu, dễ bực tức hoặc khó chịu.
- Người hay cay cú, thích trả thù (khi bị thua cuộc hoặc đánh bại): Chỉ người phản ứng một cách không đẹp với thất bại, thường tỏ ra oán giận hoặc muốn trả đũa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Don't be such a sorehead just because you lost the game. (Đừng có làm người cay cú như vậy chỉ vì anh thua trận.)
- He turned into a real sorehead after his proposal was rejected. (Anh ta trở thành một kẻ hay cáu bẳn thực sự sau khi đề xuất của mình bị từ chối.)
- Nobody likes playing with a sorehead who complains all the time. (Không ai thích chơi cùng một người hay cáu kỉnh lúc nào cũng than phiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a sore loser": Đây là một cụm từ rất gần nghĩa, chỉ một "sorehead" trong bối cảnh thua cuộc, là người thua mà không biết chấp nhận một cách đẹp mắt.
- He shouted at the referee and stormed off—what a sore loser! (Hắn hét vào mặt trọng tài và bỏ đi—đúng là một kẻ thua cuộc cay cú!)
Biến thể và từ gần giống
- Sore (tính từ): Đau, nhức; (nghĩa bóng) bực tức, phật ý.
- He is still sore about not getting the promotion. (Anh ta vẫn còn bực bội vì không được thăng chức.)
- Bad loser (danh từ): Kẻ thua cuộc tồi, không biết thua đẹp (nghĩa tương đương).
Từ đồng nghĩa
- Grouch: Người hay càu nhàu, gắt gỏng.
- Spoilsport: Người phá đám, làm hỏng cuộc vui.
- Poor sport: Người có tinh thần thể thao kém, không biết chấp nhận thắng thua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'sorehead'.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'sorehead'.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) người hay cáu bẳn
- người hay cay cú; người thích trả thù (khi bị thua, bị đánh bại...)