soricine
/'sɔ:risin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc họ chuột chù: Dùng để mô tả đặc điểm, tính chất liên quan đến họ động vật có vú nhỏ, ăn côn trùng được gọi là chuột chù (họ Soricidae).
- Giống như chuột chù: Có những đặc điểm tương tự như loài chuột chù.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The researcher studied the soricine skull morphology. (Nhà nghiên cứu đã nghiên cứu hình thái hộp sọ thuộc họ chuột chù.)
- Its long snout and small eyes are soricine features. (Chiếc mõm dài và đôi mắt nhỏ của nó là những đặc điểm giống chuột chù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn phong khoa học: Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản sinh học, động vật học để phân loại hoặc mô tả một cách chính xác.
- The fossil exhibited clear soricine dentition. (Hóa thạch cho thấy bộ răng rõ ràng thuộc họ chuột chù.)
Biến thể và từ gần giống
- Soricid (danh từ): Một thành viên của họ chuột chù (Soricidae).
- The common shrew is a well-known soricid. (Chuột chù thông thường là một thành viên nổi tiếng của họ chuột chù.)
Từ đồng nghĩa
- Shrew-like: Giống chuột chù.
tính từ
- (thuộc) họ chuột chù
- như chuột chù