sorner

/'sɔ:nə/
Học thuật
Thân thiện
sorner

A sorner arrives at the farmhouse door hoping for a meal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ăn chực nằm chờ, kẻ sống bám: Một người thói quen hoặc nghề nghiệp sống nhờ vào sự hào phóng hoặc lòng tốt của người khác một cách hệ thống, thường bằng cách đến thăm nhà họ để xin thức ăn, chỗ không ý định trả ơn hay đóng góp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known in the village as a sorner, always showing up at mealtimes. (Hắn ta nổi tiếng trong làng như một kẻ ăn chực, lúc nào cũng xuất hiện đúng giờ ăn.)
    • The old tales speak of sorners who would travel from house to house. (Những câu chuyện cổ kể về những kẻ sống bám đi từ nhà này sang nhà khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sorn on someone": (động từ, gốc từ 'sorner') hành động sống bám hoặc ăn chựcnhà ai đó.
    • He would often sorn on his distant relatives for weeks. (Hắn thường sống bámnhà họ hàng xa trong nhiều tuần liền.)
Biến thể từ gần giống
  • To sorn (động từ, hiếm gặp): hành động của một 'sorner'; sống bám, ăn chực.
  • Sponger (danh từ): kẻ ăn bám (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, không mang sắc thái địa phương).
  • Freeloader (danh từ): kẻ thích hưởng thụ không trả tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Sponger: kẻ ăn bám.
  • Freeloader: kẻ ăn không ngồi rồi, thích hưởng thụ miễn phí.
  • Parasite: ký sinh trùng (nghĩa bóng, chỉ người sống bám).
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "sorner" nguồn gốc từ tiếng Scotland (Ê-cốt) không còn được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong văn học, lịch sử, hoặc các câu chuyện dân gian.
  • Ý nghĩa của từ mang tính miêu tả thường hàm ý tiêu cực, chỉ sự lười biếng lợi dụng lòng tốt.
sorner

A sorner arrives at the farmhouse door hoping for a meal.

danh từ
  1. (Ê-cốt) người ăn chực nằm chờ

Từ chứa "sorner"