soroptimist

/sɔ:'rɔptimist/
Học thuật
Thân thiện
soroptimist

A Soroptimist volunteers at a local community garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hội viên Soroptimist: Một phụ nữ thành viên của Soroptimist International, một tổ chức toàn cầu dành cho phụ nữ nhằm cải thiện cuộc sống của phụ nữ trẻ em gái thông qua các dự án vận động chính sách.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She has been an active Soroptimist for over a decade, leading many community projects. ( ấy đã là một hội viên Soroptimist tích cực trong hơn một thập kỷ, dẫn dắt nhiều dự án cộng đồng.)
    • The local Soroptimist club is organizing a fundraiser for a women's shelter. (Câu lạc bộ Soroptimist địa phương đang tổ chức một buổi gây quỹ cho một mái ấm cho phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soroptimist International": Tên đầy đủ của tổ chức toàn cầu, thường được viết hoa.
    • She represents her region at Soroptimist International meetings. ( ấy đại diện cho khu vực của mình tại các cuộc họp của Soroptimist International.)
Biến thể từ gần giống
  • Soroptimism (danh từ): Triết hoặc nguyên tắc hoạt động của tổ chức Soroptimist, tập trung vào dịch vụ trao quyền cho phụ nữ.
    • The core of Soroptimism is to empower women through education and opportunity. (Cốt lõi của chủ nghĩa Soroptimist trao quyền cho phụ nữ thông qua giáo dục cơ hội.)
Từ đồng nghĩa
  • Women's club member: Thành viên câu lạc bộ phụ nữ (nghĩa rộng, không chỉ riêng tổ chức Soroptimist).
  • Service club member: Thành viên câu lạc bộ dịch vụ cộng đồng.
Lưu ý
  • "Soroptimist" một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ 'S' khi đề cập đến tổ chức hoặc tư cách thành viên chính thức.
  • Từ này sự kết hợp của các từ Latinh "soror" (chị em) "optima" (tốt nhất), ngụ ý "những điều tốt nhất cho phụ nữ".
soroptimist

A Soroptimist volunteers at a local community garden.

danh từ
  1. hội viên liên đoàn quốc tế các câu lạc bộ phụ nữ