sortant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đi ra, đang ra: Dùng để mô tả người hoặc vật đang trong quá trình đi ra khỏi một nơi nào đó.
- Hết nhiệm kỳ, mãn nhiệm: Dùng để chỉ một người đang kết thúc nhiệm kỳ hoặc chức vụ của mình.
- Rút ra, xổ ra: Trong một số ngữ cảnh cụ thể, chỉ việc được rút ra hoặc công bố (như số xổ số).
- Nhô ra: Trong ngành in, chỉ dòng chữ được sắp xếp nhô ra so với các dòng khác.
Danh từ giống đực:
- Người đi ra: Người đang rời khỏi một nơi.
- Người hết nhiệm kỳ: Người đang kết thúc nhiệm kỳ, chức vụ.
- (Trong trò chơi) Người thôi đánh: Trong một số trò chơi bài hoặc cờ, chỉ người đến lượt phải rút lui hoặc ngừng chơi.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le président sortant a prononcé son dernier discours. (Vị tổng thống hết nhiệm kỳ đã đọc bài diễn văn cuối cùng của mình.)
- Faites attention à la porte sortante ! (Hãy cẩn thận với cửa dành cho người đi ra!)
- Le numéro sortant du loto est le 42. (Số xổ ra của xổ số là số 42.)
Danh từ giống đực:
- Les sortants doivent utiliser cette porte. (Những người đi ra phải sử dụng cửa này.)
- Le sortant a été battu aux élections. (Vị nghị sĩ hết nhiệm kỳ đã thất cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être sortant(e) de: Vừa tốt nghiệp, vừa ra trường từ một cơ sở đào tạo.
- Elle est sortante de l'école d'ingénieurs. (Cô ấy vừa tốt nghiệp trường kỹ sư.)
- Flux sortant: Luồng đi ra, dòng chảy ra (dữ liệu, người, phương tiện).
- Le flux sortant de données est très important. (Luồng dữ liệu đi ra rất lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sortie (danh từ giống cái): Cửa ra, lối ra; sự đi ra; sự xuất bản; buổi ra mắt.
- La sortie de secours (Cửa thoát hiểm)
- Sortir (động từ): Đi ra, rời khỏi.
- Il faut sortir de la salle. (Phải đi ra khỏi phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Partant (tính từ): Người sắp rời đi, người khởi hành.
- Retrait (danh từ giống đực): Sự rút lui, người rút lui (trong một số ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Être sortant d'affaire: Thoát khỏi rắc rối, khó khăn.
- Grâce à son avocat, il est enfin sortant d'affaire. (Nhờ luật sư, cuối cùng anh ta cũng thoát khỏi rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
- Être sortant de l'ordinaire: Khác thường, đặc biệt.
- Son talent est vraiment sortant de l'ordinaire. (Tài năng của anh ấy thực sự khác thường.)
tính từ
- đi ra
- La foule sortanteđám đông đi ra
- hết nhiệm kỳ
- Député sortantnghị sĩ hết nhiệm kỳ
- rút ra, xổ ra
- Numéro sortantsố xổ ra
- (ngành in) nhô ra
- Ligne sortantedòng nhô ra
danh từ giống đực
- người đi ra
- người hết nhiệm kỳ
- (đánh bài) (đánh cờ) người thôi đánh