sorter
/'sɔ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người sắp xếp, người phân loại: Chỉ một người có công việc là sắp xếp, phân loại các vật phẩm, tài liệu hoặc thông tin thành các nhóm khác nhau dựa trên các tiêu chí cụ thể.
- Máy phân loại: Chỉ một thiết bị hoặc máy móc tự động thực hiện việc sắp xếp, phân loại các vật thể (như thư từ, hàng hóa, dữ liệu) vào các hạng mục đã định sẵn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ người):
- She works as a mail sorter at the post office. (Cô ấy làm công việc phân loại thư tại bưu điện.)
- The data sorter organized the files alphabetically. (Người sắp xếp dữ liệu đã tổ chức các tệp theo thứ tự bảng chữ cái.)
Danh từ (chỉ máy móc):
- The factory uses an automated sorter to separate different types of plastic. (Nhà máy sử dụng một máy phân loại tự động để tách các loại nhựa khác nhau.)
- This machine is a high-speed letter sorter. (Chiếc máy này là một máy phân loại thư tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sorter" trong ngữ cảnh công nghệ thông tin: Có thể chỉ một chương trình phần mềm hoặc thuật toán có chức năng sắp xếp dữ liệu.
- The algorithm acts as a sorter, arranging the search results by relevance. (Thuật toán hoạt động như một bộ sắp xếp, sắp xếp các kết quả tìm kiếm theo mức độ liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
- Sort (động từ): Sắp xếp, phân loại.
- Please sort these documents by date. (Hãy sắp xếp những tài liệu này theo ngày.)
- Sorting (danh từ): Hành động sắp xếp, quá trình phân loại.
- The sorting of recyclables is important for the environment. (Việc phân loại đồ tái chế rất quan trọng đối với môi trường.)
Từ đồng nghĩa
- Classifier: Người/máy phân loại.
- Arranger: Người sắp xếp.
- Separator: Máy tách, thiết bị phân tách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "sorter" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "sort") - Sort out: Sắp xếp, giải quyết (một vấn đề), phân loại ra. - We need to sort out these issues before the meeting. (Chúng ta cần giải quyết những vấn đề này trước cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sorter")
danh từ
- người lựa chọn, người sắp xếp, người phân loại
- (kỹ thuật) máy sàng quặng