sartor

/'sɑ:tɔ:/
Học thuật
Thân thiện
sartor

A sartor carefully measures a length of fabric for a new suit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thợ may: Một người nghề nghiệp may sửa chữa quần áo. Từ này mang sắc thái hơi , trang trọng hoặc có thể dùng một cách hài hước, đùa cợt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The skilled sartor transformed the plain fabric into an elegant gown. (Người thợ may tài hoa đã biến tấm vải thường thành một chiếc váy thật thanh lịch.)
    • He jokingly referred to himself as the family sartor because he always fixed the buttons. (Anh ấy đùa rằng mình thợ may của gia đình luôn người đính lại cúc áo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này hiếm khi được dùng trong ngôn ngữ hàng ngày hiện đại. thường xuất hiện trong văn chương, ngữ cảnh lịch sử, hoặc khi người nói muốn tạo ra một hiệu ứng hài hước hoặc trang trọng chủ đích.
    • In the 18th century, a sartor was a respected craftsman in the community. (Vào thế kỷ 18, một thợ may một thợ thủ công được kính trọng trong cộng đồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Sartorial (tính từ): (thuộc) về nghề may, về quần áo hoặc phong cách ăn mặc.
    • He is known for his impeccable sartorial style. (Anh ấy nổi tiếng với phong cách ăn mặc hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailor: thợ may (từ thông dụng phổ biến nhất).
  • Seamster: thợ may (nam).
  • Seamstress: thợ may (nữ).
  • Couturier: nhà thiết kế thời trang cao cấp.
sartor

A sartor carefully measures a length of fabric for a new suit.

danh từ
  1. (đùa cợt) thợ may

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "sartor"