sortie-de-bain

Học thuật
Thân thiện
sortie-de-bain

Une femme enveloppée dans sa sortie-de-bain sort de la salle de bains.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo choàng tắm: Một loại áo choàng nhẹ, thường làm bằng vải thấm nước (như vải terry), được mặc ngay sau khi tắm hoặc bơi để lau khô giữ ấm cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Après la douche, elle a enfilé sa sortie-de-bain. (Sau khi tắm, ấy mặc áo choàng tắm vào.)
    • N'oublie pas d'apporter ta sortie-de-bain à la piscine. (Đừng quên mang theo áo choàng tắm của con đến bể bơi nhé.)
    • Cette sortie-de-bain en éponge est très douce. (Chiếc áo choàng tắm bằng vải terry này rất mềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh hoạt cá nhân, gia đình, khách sạn hoặc các cơ sở thể thao hồ bơi.
  • Có thể dùng để chỉ chiếc áo choàng được cung cấp sẵn trong phòng tắm khách sạn.
    • Les sorties-de-bain de l'hôtel étaient luxueuses. (Những chiếc áo choàng tắm của khách sạn thật sang trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Peignoir (danh từ giống đực): Áo choàng. Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ áo choàng mặc sau khi tắm, áo choàng buổi sáng hoặc áo choàng trang phục.
  • Serviette de bain (danh từ giống cái): Khăn tắm. Đâymột vật dụng khác, dùng để lau khô người.
Từ đồng nghĩa
  • Peignoir de bain: Áo choàng tắm (cách nói đầy đủ hơn, ít phổ biến hơn trong khẩu ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
sortie-de-bain

Une femme enveloppée dans sa sortie-de-bain sort de la salle de bains.

danh từ giống cái
  1. áo choàng (mặc) khi tắm xong