sortie-de-bal

Học thuật
Thân thiện
sortie-de-bal

Une jeune femme porte une sortie-de-bal sur ses épaules avant d'entrer dans le bal.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo choàng ngoài áo khiêu vũ: Một loại áo choàng nhẹ hoặc áo khoác ngoài, thường được làm từ vải mỏng hoặc lông thú, được mặc bên ngoài trang phục dạ hội (áo khiêu vũ) để giữ ấm khi ra về hoặc khi ở ngoài trời vào buổi tối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a enfilé sa sortie-de-bal en fourrure avant de monter en voiture. ( ấy mặc chiếc áo choàng ngoài bằng lông thú lên trước khi bước lên xe.)
    • Au XIXe siècle, une élégante sortie-de-bal était un accessoire indispensable pour les soirées. (Vào thế kỷ 19, một chiếc áo choàng ngoài áo khiêu vũ thanh lịchmột phụ kiện không thể thiếu cho các buổi dạ hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ , nghĩa : Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả thời trang của các thế kỷ trước (như thế kỷ 19 hoặc đầu thế kỷ 20). Ngày nay, khái niệm tương đương có thể là "áo choàng dạ hội" hoặc "áo khoác ngoài dạ hội".
Biến thể từ gần giống
  • Sortie (danh từ giống cái): Sự ra ngoài, lối ra; (quân sự) cuộc xuất kích.
  • Bal (danh từ giống đực): Buổi khiêu vũ, dạ hội, vũ hội.
Từ đồng nghĩa
  • Manteau de soirée: Áo khoác dạ hội.
  • Cape de soirée: Áo choàng không tay dạ hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào liên quan trực tiếp đến danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

sortie-de-bal

Une jeune femme porte une sortie-de-bal sur ses épaules avant d'entrer dans le bal.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) áo choàng ngoài áo khiêu vũ