sortilege
/'sɔ:tilidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự bói thẻ, sự xin xăm: Hành động tiên đoán tương lai hoặc tìm kiếm câu trả lời bằng cách rút thẻ, thường là các thẻ có ghi chữ hoặc biểu tượng.
- Thuật bói toán, phép phù thủy (cổ xưa): Một hình thức ma thuật hoặc bói toán nói chung, thường liên quan đến việc dùng các vật dụng nhỏ để bói.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The ancient practice of sortilege involved drawing marked stones from a bag. (Tập tục bói thẻ cổ xưa liên quan đến việc rút những viên đá có đánh dấu từ một cái túi.)
- She consulted the oracle through sortilege, hoping for guidance. (Cô ấy đã thỉnh vấn nhà tiên tri thông qua việc xin xăm, hy vọng nhận được chỉ dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice sortilege": thực hành bói thẻ/xin xăm.
- In some cultures, it was common for priests to practice sortilege. (Ở một số nền văn hóa, các thầy tư tế thực hành bói thẻ là chuyện phổ biến.)
"an act of sortilege": một hành động bói toán.
- The decision was made based on an act of sortilege. (Quyết định được đưa ra dựa trên một hành động bói toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Sortilegious (adj): (thuộc về) bói thẻ, có tính chất bói toán.
- The sortilegious ritual was performed at midnight. (Nghi lễ bói toán được thực hiện vào lúc nửa đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Divination: thuật bói toán, sự tiên đoán (nghĩa rộng hơn).
- Alectryomancy: thuật bói bằng gà (một hình thức cụ thể).
- Cleromancy: thuật bói bằng cách rút thẻ hoặc ném vật nhỏ (rất gần nghĩa).
Từ trái nghĩa
- Science: khoa học (dựa trên chứng cứ và lý luận, trái ngược với bói toán).
- Certainty: sự chắc chắn.
Lưu ý sử dụng
- Ngữ cảnh: Từ "sortilege" mang sắc thái cổ xưa, hàn lâm hoặc văn chương, thường dùng trong bối cảnh lịch sử, tôn giáo, hoặc ma thuật. Ít khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.
- Tính trang trọng: Đây là một từ trang trọng, mô tả các tập tục cổ.
danh từ
- sự bói thẻ (bói bằng cách rút thẻ), sự xin xăm