sorting
Định nghĩa
Danh từ: 1. Sự phân loại, sự sắp xếp: "sorting" chỉ hành động hoặc quá trình phân chia các đối tượng thành các nhóm dựa trên một tiêu chí nhất định (ví dụ: loại, kích cỡ, màu sắc). 2. Quá trình nhận thức cơ bản: "sorting" là quá trình tư duy sắp xếp các sự vật, hiện tượng vào các lớp hoặc phạm trù. 3. Thao tác kỹ thuật: Trong công nghệ hoặc vận hành, "sorting" là hoạt động tách biệt các mục thành các nhóm theo một quy tắc cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Việc phân loại thư diễn ra ở văn phòng phía sau.)
- (Trẻ em học cách phân loại cơ bản theo màu sắc và hình dạng ở trường mẫu giáo.)
- (Nút thắt trong việc giao thư chính là quá trình phân loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sorting algorithm": thuật toán sắp xếp (trong khoa học máy tính).
- Quick sort is a popular sorting algorithm. (Sắp xếp nhanh là một thuật toán sắp xếp phổ biến.)
- "sorting hat": chiếc nón phân loại (trong truyện Harry Potter, dùng để xếp học sinh vào các nhà).
- The Sorting Hat decided which house each student belonged to. (Chiếc nón phân loại đã quyết định mỗi học sinh thuộc về nhà nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Sort (động từ): phân loại, sắp xếp.
- Please sort these documents by date. (Hãy sắp xếp những tài liệu này theo ngày tháng.)
- Sorter (danh từ): người hoặc máy phân loại.
- The mail sorter works efficiently. (Người phân loại thư làm việc rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
- Classification: sự phân loại (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc chính thức).
- Categorization: sự phân loại thành các phạm trù.
- Arrangement: sự sắp xếp (mang tính tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sort out: giải quyết, phân loại, sắp xếp ổn thỏa.
- We need to sort out the paperwork before the meeting. (Chúng ta cần phân loại giấy tờ trước cuộc họp.)
- Sort through: lục tìm, kiểm tra và phân loại.
- I spent an hour sorting through old photos. (Tôi đã dành một giờ để lục tìm và phân loại những bức ảnh cũ.)
Thành ngữ liên quan
- "Sort the wheat from the chaff": phân loại cái tốt khỏi cái xấu, cái có giá trị khỏi cái vô giá trị.
- The job interview helps to sort the wheat from the chaff. (Buổi phỏng vấn xin việc giúp phân loại ứng viên giỏi khỏi ứng viên kém.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "sorting"