sardonic
/sɑ:'dɔnik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mỉa mai, chua chát: Thể hiện sự châm biếm, nhạo báng một cách lạnh lùng, thường xuất phát từ sự hoài nghi, thất vọng hoặc coi thường.
- Châm biếm, khinh bỉ: Một kiểu hài hước cay độc, đầy vẻ khinh miệt và mỉa mai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a sardonic smile when he heard the empty promises. (Anh ấy nở một nụ cười mỉa mai khi nghe những lời hứa suông.)
- Her sardonic comments about the political situation were both funny and depressing. (Những bình luận chua chát của cô ấy về tình hình chính trị vừa buồn cười vừa đáng thất vọng.)
- The critic's review was filled with sardonic wit. (Bài đánh giá của nhà phê bình đầy ắp sự hóm hỉnh châm biếm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sardonic laughter": tiếng cười chua chát, mỉa mai.
- He let out a short, sardonic laugh at the absurdity of it all. (Anh ta bật ra một tiếng cười ngắn, chua chát trước sự vô lý của tất cả.)
- "sardonic humor": sự hài hước mỉa mai, kiểu hài hước đen.
- The novel is known for its dark and sardonic humor. (Cuốn tiểu thuyết nổi tiếng với chất hài hước đen tối và mỉa mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Sardonically (trạng từ): một cách mỉa mai, chua chát.
- "How wonderful," she said sardonically. ("Tuyệt vời làm sao," cô ấy nói một cách mỉa mai.)
Từ đồng nghĩa
- Cynical: hoài nghi, chua chát.
- Mocking: chế nhạo, nhạo báng.
- Scornful: khinh bỉ, coi thường.
- Wry: chua chát, méo mó (chỉ nụ cười, nhận xét).
Từ trái nghĩa
- Sincere: chân thành.
- Genuine: thật lòng, chân thật.
- Earnest: nghiêm túc, nghiêm chỉnh.
Thành ngữ liên quan
- A sardonic twist of the lips: một nét méo mó mỉa mai của môi (chỉ nụ cười châm biếm).
- His story was met with nothing but a sardonic twist of the lips from the old man. (Câu chuyện của anh ta chỉ nhận được từ ông lão một nét méo mó mỉa mai trên môi.)
tính từ
- nhạo báng, chua chát, mỉa mai, châm biếm