sortition

/sortition/
Học thuật
Thân thiện
sortition

The committee used sortition to select the representative.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rút thăm, sự bắt thăm: Phương pháp lựa chọn ngẫu nhiên các cá nhân cho một vị trí, nhiệm vụ hoặc quyết định bằng cách sử dụng các công cụ như thẻ, que, hoặc các vật tương tự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Athenians used sortition to select most of their public officials. (Người Athen cổ đại đã sử dụng sự rút thăm để chọn ra hầu hết các quan chức công quyền của họ.)
    • The jury members were chosen by sortition from a pool of eligible citizens. (Các thành viên bồi thẩm đoàn được chọn bằng cách bắt thăm từ một nhóm công dân đủ tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be selected by sortition": được chọn bằng phương pháp rút thăm.
    • In some modern citizen assemblies, participants are selected by sortition to ensure fairness. (Trong một số hội đồng công dân hiện đại, người tham gia được chọn bằng rút thăm để đảm bảo tính công bằng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sortitive (tính từ): liên quan đến hoặc sử dụng phương pháp rút thăm.
    • A sortitive method was employed to ensure impartiality. (Một phương pháp mang tính rút thăm đã được sử dụng để đảm bảo tính vô tư.)
Từ đồng nghĩa
  • Drawing lots: rút thăm, bốc thăm.
  • Lottery: sự xổ số, sự chọn bằng may rủi (trong một ngữ cảnh tổ chức).
Thành ngữ liên quan
  • The luck of the draw: sự may rủi của việc rút thăm; kết quả phụ thuộc vào sự ngẫu nhiên.
    • Getting that assignment was just the luck of the draw. (Nhận được nhiệm vụ đó chỉ do sự may rủi của việc rút thăm thôi.)
sortition

The committee used sortition to select the representative.

danh từ
  1. sự rút thăm, sự bắt thăm

Từ đồng nghĩa