sostenuto

Học thuật
Thân thiện
sostenuto

Le pianiste joue la note avec un tempo sostenuto.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Âm nhạc):
    • Đều đều, được giữ vững: Chỉ cách diễn tấu một nốt nhạc hoặc một đoạn nhạc với độ dài đầy đủ được giữ vững, không ngắt quãng, tạo ra âm thanh liền mạch bền vững.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Cette phrase musicale doit être jouée sostenuto. (Cụm nhạc này phải được chơi một cách đều đều/được giữ vững.)
    • Le pianiste a interprété le passage avec un tempo sostenuto. (Nghệ sĩ dương cầm đã trình diễn đoạn nhạc với nhịp độ đều đều/được giữ vững.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ biểu diễn: Trong bản nhạc, "sostenuto" thường xuất hiện như một chỉ dẫn cho người biểu diễn, yêu cầu duy trì độ dài của các nốt nhạc giữ nhịp độ ổn định, không vội vàng.
    • Le compositeur a noté "sostenuto" au-dessus de la portée pour indiquer le caractère de la mélodie. (Nhà soạn nhạc đã ghi chú "sostenuto" phía trên khuông nhạc để chỉ ra tính chất của giai điệu.)
Biến thể từ liên quan
  • Sostenere (động từ tiếng Ý, gốc của từ): nâng đỡ, chống đỡ, duy trì.
  • Sostenuto pedal (danh từ, thuật ngữ piano): Bàn đạp giữ âm (bàn đạp giữa trên đàn piano, giúp giữ các nốt đã chơi trong khi các nốt khác vẫn có thể chơi bình thường).
    • Il utilise la pédale sostenuto pour maintenir les basses. (Anh ấy sử dụng bàn đạp giữ âm để duy trì các nốt trầm.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh âm nhạc)
  • Tenuto (phó từ, từ tiếng Ý): được giữ, được kéo dài (thường cho từng nốt riêng lẻ).
  • Sostenedo (phó từ, từ tiếng Ý): một biến thể khác của "sostenuto".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sostenuto" một cách độc lập trong tiếng Pháp. Từ này chủ yếumột thuật ngữ âm nhạc chuyên môn.
sostenuto

Le pianiste joue la note avec un tempo sostenuto.

phó từ
  1. (âm nhạc) đều đều