sotto voce

/'sɔtou'voutʃi/
Học thuật
Thân thiện
sotto voce

He whispered a secret to his friend sotto voce.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Nói một cách nhỏ nhẹ, khẽ, lâm râm: Dùng để mô tả hành động nói với giọng rất thấp, nhỏ, thường để chỉ một người nói thầm hoặc nói riêng với ai đó, không muốn người khác nghe thấy.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • "I think we should leave," she said sotto voce to her friend. ("Tôi nghĩ chúng ta nên rời đi," ấy nói nhỏ với bạn mình.)
    • The actor delivered the aside sotto voce, creating an intimate moment with the audience. (Diễn viên đọc lời bên lề một cách nhỏ nhẹ, tạo ra một khoảnh khắc thân mật với khán giả.)
    • He muttered a complaint sotto voce so the boss wouldn't hear. (Anh ta lẩm bẩm một lời phàn nàn thật khẽ để sếp không nghe thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong âm nhạc: Được dùng như một ký hiệu diễn xuất để chỉ thị rằng một đoạn nhạc nên được chơi hoặc hát với âm lượng rất nhỏ, êm dịu.

    • The score indicates that this passage should be played sotto voce. (Bản nhạc chỉ thị rằng đoạn này nên được chơi thật nhẹ nhàng.)
  • Trong văn học hoặc phê bình: Dùng để mô tả một nhận xét, bình luận được đưa ra một cách kín đáo, tế nhị.

    • The author makes a sotto voce criticism of the government's policy in this chapter. (Tác giả đưa ra một lời chỉ trích kín đáo về chính sách của chính phủ trong chương này.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ loại phổ biến trực tiếp. Đây một cụm từ gốc Ý được du nhập sử dụng nguyên dạng trong tiếng Anh.
Từ đồng nghĩa
  • In an undertone: nói giọng trầm, nói nhỏ.
  • In a low voice: nói bằng giọng thấp.
  • In a whisper: thì thầm.
  • Quietly: một cách lặng lẽ, nhẹ nhàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. "Sotto voce" một trạng ngữ nguyên khối, không tạo thành phrasal verb với các giới từ khác.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng cụm từ "sotto voce". Tuy nhiên, bản thân cụm từ này thường được dùng như một thành ngữ để chỉ cách nói chuyện riêng tư, kín đáo.
sotto voce

He whispered a secret to his friend sotto voce.

phó từ
  1. nhỏ nhẹ, lâm râm (nói)