soubassement

Học thuật
Thân thiện
soubassement

Le soubassement de la maison est en pierre solide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kiến trúc) Phần chân, phần đế: Chỉ phần dưới cùng, phần nền của một công trình kiến trúc như tường, cột, bệ tượng, thường được xây dựng kiên cố đôi khi trang trí.
    • (Địa chất, Địa lý) Lớp nền, tầng nền: Chỉ lớp đá gốc, tầng địa chất nằmdưới cùng, đóng vai trò làm nền móng cho các lớp đất đá phía trên.
    • (Nghĩa bóng) Nền tảng, cơ sở: Dùng để chỉ nguyên tắc, ý tưởng hoặc yếu tố cơ bản làm cơ sở cho một hệ thống, lý thuyết hoặc cấu trúc nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le soubassement en pierre de ce mur est très solide. (Phần chân tường bằng đá này rất vững chắc.)
    • Les géologues étudient le soubassement cristallin de la région. (Các nhà địa chất nghiên cứu lớp nền kết tinh của khu vực.)
    • La liberté individuelle est le soubassement de la démocratie. (Tự do cá nhânnền tảng của nền dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soubassement d'un édifice": phần móng, phần chân của một tòa nhà.

    • Les fouilles ont révélé le soubassement d'un édifice romain. (Cuộc khai quật đã làm lộ ra phần móng của một công trình La .)
  • "soubassement théorique": cơ sởthuyết.

    • Cet argument manque de soubassement théorique. (Lập luận này thiếu cơ sởthuyết.)
Biến thể từ gần giống
  • Infrastructure (n.f): hạ tầng cơ sở, kết cấu nền.
  • Fondation (n.f): nền móng, nền tảng (nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Assise (n.f): lớp nền, cơ sở (thường dùng trong địa chất nghĩa bóng).
  • Base (n.f): đế, chân đế, cơ sở.
Từ đồng nghĩa
  • Socle (n.m): bệ, đế (thường cho tượng, cột).
  • Substrat (n.m): chất nền, lớp nền (trong địa chất, sinh học).
  • Fondement (n.m): nền tảng, cơ sở (nghĩa bóng mạnh hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Mur de soubassement: tường chân, tường móng.
    • Le mur de soubassement est imperméabilisé. (Bức tường chân đã được chống thấm.)
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến. Cách dùng nghĩa bóng "nền tảng" thường xuất hiện trong văn phong học thuật hoặc trang trọng.)

soubassement

Le soubassement de la maison est en pierre solide.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) chân (tường, cột...)
  2. (địa chất, địa lý) nền
  3. (nghĩa bóng) nền tảng