soubresauter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Giật nẩy lên: Động từ này mô tả một chuyển động đột ngột, bất ngờ của cơ thể, thường do bị giật mình, sợ hãi hoặc một va chạm nhẹ. Đâymột từ hiếm gặp ít được sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le bruit de la porte qui claque l'a fait soubresauter. (Tiếng cửa đập mạnh khiến anh ta giật nẩy lên.)
    • Le chat endormi soubresauta au moindre bruit. (Con mèo đang ngủ giật nẩy lên với tiếng động nhỏ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong văn viết mang tính văn học hoặc mô tả tỉ mỉ để diễn tả một phản xạ cơ thể không tự chủ.
    • Son cœur sembla soubresauter dans sa poitrine. (Trái tim anh như giật nẩy lên trong lồng ngực.)
Biến thể từ gần giống
  • Soubresaut (danh từ giống đực): giật nẩy, sự giật mình.
    • Il eut un soubresaut de surprise. (Anh ta có một giật mình ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Sursauter: Giật mình, nảy người lên (từ thông dụng hơn nhiều).
  • Tressaillir: Rùng mình, giật mình (thường do cảm xúc mạnh hoặc lạnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với từ này do tính chất hiếm dùng của .
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
nội động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) giật nẩy

Từ có nhắc đến "soubresauter"