soubreveste

Học thuật
Thân thiện
soubreveste

Une dame de la cour porte une soubreveste brodée sur sa robe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Áo choàng không ống: Một loại trang phục lịch sử, là một chiếc áo choàng ngắn, không tay, thường được mặc bên ngoài áo giáp hoặc đồng phục để thể hiện cấp bậc, chức vụ hoặc sự liên kết với một tổ chức, dòng họ nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le chevalier portait une soubreveste aux armes de son seigneur. (Kỵ mặc một chiếc áo choàng không ống huy hiệu của lãnh chúa mình.)
    • La soubreveste était un élément distinctif des hérauts d'armes au Moyen Âge. (Áo choàng không ốngmột yếu tố đặc trưng của các quan truyền lệnh thời Trung Cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soubreveste héraldique": áo choàng không ống huy hiệu, thường được sử dụng trong các nghi lễ hoặc để nhận diện.
    • Les participants au tournoi portaient des soubrevestes héraldiques. (Những người tham gia giải đấu mặc những chiếc áo choàng không ống huy hiệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabard (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa gần nhất, cũng chỉ một loại áo choàng không tay tương tự, thường dùng trong ngữ cảnh hiệp sĩ hoặc người đưa tin.
  • Surcot (danh từ giống đực): Áo ngoài dài, mặc bên ngoài áo lót, phổ biến trong thời Trung Cổ, có thể hoặc không tay.
Từ đồng nghĩa
  • Tabard: áo choàng không tay (thường dùng trong tiếng Anh tiếng Pháp hiện đại để chỉ trang phục tương tự).
  • Tunique extérieure: áo choàng ngoài.
Lưu ý
  • Từ soubrevestemột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về trang phục cổ hoặc văn học miêu tả thời kỳ Trung Cổ Phục Hưng. rất hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày hiện đại.
soubreveste

Une dame de la cour porte une soubreveste brodée sur sa robe.

danh từ giống cái
  1. (sử học) áo choàng không ống