souchong

/'su:'ʃɔɳ/
Học thuật
Thân thiện
souchong

A woman enjoys a cup of souchong in the afternoon.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại trà đen cao cấp nguồn gốc từ Trung Quốc: "Souchong" tên gọi một loại trà đen (hồng trà) chất lượng tốt, được trồng chế biến theo phương pháp truyền thống của Trung Quốc. Tên gọi này thường chỉ các loại trà được làm từ những búp non.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • This souchong has a distinctive smoky flavor. (Loại trà tiêu chủng này hương vị khói đặc trưng.)
    • She prefers Chinese souchong over other black teas. ( ấy thích trà tiêu chủng Trung Quốc hơn các loại hồng trà khác.)
    • We enjoyed a pot of fine Lapsang souchong. (Chúng tôi thưởng thức một ấm trà Lapsang souchong ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lapsang souchong": Một loại "souchong" nổi tiếng, hương vị khói đặc trưng do được sấy khô trên lửa thông.
    • Lapsang souchong is known for its bold, smoky aroma. (Trà Lapsang souchong nổi tiếng với hương thơm khói đậm mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Black tea (n): trà đen, hồng trà (danh từ chung cho loại trà lên men hoàn toàn).
  • Bohea (n): một loại trà đen khác của Trung Quốc, thường chất lượng thấp hơn "souchong".
Từ đồng nghĩa
  • Chinese black tea: trà đen Trung Quốc (cách gọi chung).
  • Congou (n): một loại trà đen Trung Quốc khác, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự.
souchong

A woman enjoys a cup of souchong in the afternoon.

danh từ
  1. chè tiêu chủng (một loại chè đen Trung quốc)