soufflard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tia hơi nước: Một luồng hơi nước phun lên từ lòng đất, thường gặp trong các khu vực địa nhiệt hoặc núi lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les soufflards sont fréquents dans cette région volcanique. (Các tia hơi nước thường gặp ở khu vực núi lửa này.)
- Un soufflard puissant s'échappait de la fissure. (Một tia hơi nước mạnh phụt ra từ khe nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soufflard géothermique": tia hơi nước địa nhiệt.
- Les chercheurs étudient l'énergie des soufflards géothermiques. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu năng lượng từ các tia hơi nước địa nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Souffle (danh từ giống đực): hơi thở, luồng hơi (nghĩa rộng hơn, không chỉ hơi nước).
- Fumerolle (danh từ giống cái): lỗ phun khí, thường chỉ khói và khí núi lửa, có thể chứa hơi nước.
Từ đồng nghĩa
- Jet de vapeur: tia hơi nước (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Émanation de vapeur: sự bốc hơi nước.
Lưu ý
- Từ "soufflard" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực địa chất và địa lý.
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) tia hơi nước