soufflard

Học thuật
Thân thiện
soufflard

Un soufflard jaillit d'une fissure dans la roche.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tia hơi nước: Một luồng hơi nước phun lên từ lòng đất, thường gặp trong các khu vực địa nhiệt hoặc núi lửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les soufflards sont fréquents dans cette région volcanique. (Các tia hơi nước thường gặpkhu vực núi lửa này.)
    • Un soufflard puissant s'échappait de la fissure. (Một tia hơi nước mạnh phụt ra từ khe nứt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "soufflard géothermique": tia hơi nước địa nhiệt.
    • Les chercheurs étudient l'énergie des soufflards géothermiques. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu năng lượng từ các tia hơi nước địa nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Souffle (danh từ giống đực): hơi thở, luồng hơi (nghĩa rộng hơn, không chỉ hơi nước).
  • Fumerolle (danh từ giống cái): lỗ phun khí, thường chỉ khói khí núi lửa, có thể chứa hơi nước.
Từ đồng nghĩa
  • Jet de vapeur: tia hơi nước (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Émanation de vapeur: sự bốc hơi nước.
Lưu ý
  • Từ "soufflard" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực địa chất địa lý.
soufflard

Un soufflard jaillit d'une fissure dans la roche.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) tia hơi nước