souffleuse

Học thuật
Thân thiện
souffleuse

La fermière utilise une souffleuse pour nettoyer les grains de blé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy thổi (hạt, len...): Một loại máy móc hoặc thiết bị dùng để thổi, đẩy hoặc phân tán các vật liệu nhẹ như hạt, len, hoặc các hạt nhỏ khác bằng luồng không khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'agriculteur utilise une souffleuse pour disperser les graines uniformément. (Người nông dân sử dụng một máy thổi để phân tán hạt giống đồng đều.)
    • La souffleuse à laine est un outil essentiel dans cet atelier de rembourrage. (Máy thổi lenmột công cụ thiết yếu trong xưởng bọc đệm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "souffleuse à neige": máy thổi tuyết (một loại máy công trình dùng để dọn tuyết). Lưu ý: Đâymột từ ghép cụ thể, không phải nghĩa trực tiếp của từ đơn "souffleuse".
    • Après la tempête, il a sorti la souffleuse à neige pour dégager l'allée. (Sau cơn bão tuyết, anh ấy đã đưa máy thổi tuyết ra để dọn lối đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Souffleur (danh từ giống đực): máy thổi (nói chung), người thổi (ví dụ: người thổi kèn). Đâydạng giống đực tương ứng.

    • Le souffleur de verre crée des objets d'art délicats. (Người thổi thủy tinh tạo ra những tác phẩm nghệ thuật tinh xảo.)
  • Soufflerie (danh từ giống cái): ống thổi, phòng thổi, hệ thống thổi khí (thường lớn hơn, như trong đường hầm gió).

    • La soufflerie aérodynamique permet de tester les modèles de voitures. (Đường hầm gió cho phép thử nghiệm các mẫu xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Machine à souffler: máy thổi (cách diễn đạt mô tả).
  • Ventilateur industriel: quạt công nghiệp (trong một số ngữ cảnh chức năng tương tự).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "souffleuse")

souffleuse

La fermière utilise une souffleuse pour nettoyer les grains de blé.

danh từ giống cái
  1. máy thổi (hạt, len...)