soufflot
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Kiến trúc sư người Pháp (1713-1780): "soufflot" là tên của Jacques-Germain Soufflot, một kiến trúc sư nổi tiếng người Pháp thế kỷ 18, người đã thiết kế nhiều công trình kiến trúc tân cổ điển quan trọng, đặc biệt là Điện Panthéon ở Paris.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Soufflot is best known for designing the Panthéon in Paris. (Soufflot nổi tiếng nhất với việc thiết kế Điện Panthéon ở Paris.)
- The architectural style of Soufflot influenced many later buildings. (Phong cách kiến trúc của Soufflot đã ảnh hưởng đến nhiều công trình sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Phong cách Soufflot": chỉ phong cách kiến trúc tân cổ điển do Jacques-Germain Soufflot tiên phong, kết hợp các yếu tố Hy Lạp và La Mã cổ đại.
- The Soufflot style is characterized by grand columns and symmetrical facades. (Phong cách Soufflot được đặc trưng bởi các cột lớn và mặt tiền đối xứng.)
"Đường phố mang tên Soufflot": nhiều thành phố ở Pháp, đặc biệt là Paris, có đường phố hoặc quảng trường được đặt tên theo Soufflot để vinh danh ông.
- The Rue Soufflot in Paris is a famous street leading to the Panthéon. (Phố Rue Soufflot ở Paris là một con phố nổi tiếng dẫn đến Điện Panthéon.)
Biến thể và từ gần giống
Soufflotesque (tính từ): thuộc về hoặc giống với phong cách kiến trúc của Soufflot.
- The building's soufflotesque design impressed the critics. (Thiết kế mang phong cách soufflotesque của tòa nhà đã gây ấn tượng với các nhà phê bình.)
Soufflotisme (danh từ): chủ nghĩa kiến trúc dựa trên các nguyên tắc của Soufflot.
- Soufflotisme emphasizes symmetry and classical proportions. (Chủ nghĩa Soufflotisme nhấn mạnh sự đối xứng và tỷ lệ cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Kiến trúc sư tân cổ điển: "soufflot" là một từ riêng chỉ một người, không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như "kiến trúc sư của Panthéon" để thay thế trong ngữ cảnh.
Các cụm từ liên quan
Công trình của Soufflot: chỉ các tòa nhà do Soufflot thiết kế.
- The works of Soufflot include the Panthéon and the Church of Saint-Geneviève. (Các công trình của Soufflot bao gồm Điện Panthéon và Nhà thờ Saint-Geneviève.)
Di sản Soufflot: ảnh hưởng lâu dài của Soufflot đối với kiến trúc hiện đại.
- The Soufflot legacy can be seen in many neoclassical buildings worldwide. (Di sản Soufflot có thể được thấy trong nhiều công trình tân cổ điển trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
- "The Soufflot of his field": chỉ một người tiên phong hoặc có ảnh hưởng lớn trong lĩnh vực của họ, tương tự như Soufflot trong kiến trúc.
- She is considered the Soufflot of modern sustainable design. (Cô ấy được coi là Soufflot của thiết kế bền vững hiện đại.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "soufflot"