civility

/si'viliti/
Học thuật
Thân thiện
civility

A teacher demonstrates civility by holding the door open for a student.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lễ độ, phép lịch sự: Hành vi ứng xử văn hóa, tôn trọng lịch sự với người khác, ngay cả trong bất đồng.
    • Hành vi lịch sự: Một hành động hoặc lời nói cụ thể thể hiện sự tôn trọng nghi thức xã giao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He treated his opponents with civility during the debate. (Anh ấy đối xử với các đối thủ bằng sự lễ độ trong suốt cuộc tranh luận.)
    • A simple civility like saying "thank you" can make a big difference. (Một phép lịch sự đơn giản như nói "cảm ơn" có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
    • The meeting proceeded with an air of strained civility. (Cuộc họp diễn ra với bầu không khí lịch sự gượng gạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The civilities": Những nghi thức xã giao, những lời chào hỏi lịch sự ban đầu.

    • After exchanging the usual civilities, they got down to business. (Sau khi trao đổi những lời chào hỏi xã giao thông thường, họ bắt đầu bàn chuyện công việc.)
  • "As a matter of civility": Như một vấn đề của phép lịch sự, như một phép xã giao cần thiết.

    • As a matter of civility, you should reply to the invitation. (Như một phép lịch sự, bạn nên trả lời lời mời.)
Biến thể từ gần giống
  • Civil (tính từ): lịch sự, văn hóa, thuộc về công dân.

    • Please try to keep the discussion civil. (Làm ơn hãy cố giữ cho cuộc thảo luận được lịch sự.)
  • Civilize (động từ): khai hóa, làm cho văn minh.

  • Civilization (danh từ): nền văn minh.
Từ đồng nghĩa
  • Politeness: sự lịch sự.
  • Courtesy: sự lịch thiệp, phép lịch sự.
  • Decorum: phép tắc, sự đúng mực.
Từ trái nghĩa
  • Rudeness: sự thô lỗ.
  • Incivility: sự bất lịch sự.
  • Discourtesy: sựlễ.
Thành ngữ liên quan
  • A thin veneer of civility: Lớp vỏ mỏng manh của sự lịch sự (chỉ sự lịch sự giả tạo, dễ vỡ).
    • Their agreement was maintained only by a thin veneer of civility. (Thỏa thuận của họ chỉ được duy trì bởi một lớp vỏ mỏng manh của sự lịch sự.)
civility

A teacher demonstrates civility by holding the door open for a student.

danh từ
  1. sự lễ độ, phép lịch sự

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "civility"