souffreteux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay đau yếu, ốm yếu: Dùng để miêu tả một người có sức khỏe yếu, thường xuyên bị bệnh hoặc có vẻ ngoài tiều tụy, thiếu sinh khí.
- Quặt quẹo, còi cọc: Có thể dùng để miêu tả một cái cây hoặc một vật thể có vẻ yếu ớt, phát triển không tốt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un vieillard souffreteux. (Một cụ già hay đau yếu.)
- Une plante souffreteuse. (Một cây cối còi cọc.)
- Il a toujours eu une santé fragile et une apparence souffreteuse. (Anh ấy luôn có sức khỏe mong manh và vẻ ngoài ốm yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn chương hoặc miêu tả trang trọng: Từ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với các từ thông dụng như "maladif" hay "chétif".
- Le héros du roman était un jeune homme souffreteux et mélancolique. (Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết là một chàng trai trẻ ốm yếu và u sầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Souffreteusement (trạng từ): một cách ốm yếu, tiều tụy.
- Souffrance (danh từ): sự đau đớn, sự đau khổ.
- Souffrir (động từ): chịu đựng, đau khổ, bị bệnh.
Từ đồng nghĩa
- Maladif: hay đau ốm, bệnh tật.
- Chétif: còi cọc, yếu ớt.
- Fragile: mong manh, yếu ớt.
- Malingre: ốm yếu, xanh xao.
Từ trái nghĩa
- Vigoureux: cường tráng, khỏe mạnh.
- Robuste: rắn chắc, khỏe mạnh.
- Fleurissant: phát triển tốt, hưng thịnh (dùng cho người hoặc cây cối).
tính từ
- hay đau yếu, ốm yếu, quặt quẹo
- Une femme souffreteusemột phụ nữ hay đau yếu
- Enfant souffreteuxđứa trẻ ốm yếu