soufreuse

Học thuật
Thân thiện
soufreuse

La soufreuse pulvérise du soufre sur les vignes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Máy phun bột lưu huỳnh: Một loại máy móc nông nghiệp dùng để rải hoặc phun bột lưu huỳnh, thường được sử dụng để xửcây trồng, phòng trừ nấm bệnh hoặc bổ sung dinh dưỡng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'agriculteur utilise une soufreuse pour traiter ses vignes. (Người nông dân sử dụng một máy phun bột lưu huỳnh để xửvườn nho của mình.)
    • La soufreuse est un équipement essentiel en viticulture biologique. (Máy phun bột lưu huỳnhmột thiết bị thiết yếu trong canh tác nho hữu cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "régler la soufreuse": điều chỉnh máy phun bột lưu huỳnh.
    • Il faut bien régler la soufreuse pour un traitement uniforme. (Phải điều chỉnh máy phun bột lưu huỳnh thật tốt để được quá trình xửđồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Soufrage (danh từ giống đực): Hành động phun/rải bột lưu huỳnh.

    • Le soufrage des cultures doit se faire par temps sec. (Việc phun lưu huỳnh cho cây trồng phải được thực hiện khi trời khô ráo.)
  • Soufrer (động từ): Phun hoặc xửbằng bột lưu huỳnh.

    • Il faut soufrer la vigne contre l'oïdium. (Phải phun lưu huỳnh cho vườn nho để chống bệnh phấn trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulvérisateur à soufre: Máy phun lưu huỳnh (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
  • Appareil de sulfatage: Thiết bị phun sunfat (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, mặc dù "sulfate" "soufre" là các hợp chất khác nhau).
soufreuse

La soufreuse pulvérise du soufre sur les vignes.

danh từ giống cái
  1. (nông nghiệp) máy phun bột lưu huỳnh