soul brother

soul brother

A man greets his soul brother with a warm handshake.

Định nghĩa

Danh từ:
- Anh em đồng chủng (đàn ông da đen): "soul brother" một thuật ngữ thân mật dùng để chỉ một người đàn ông da đen, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa hoặc xã hội, nhấn mạnh sự gắn kết, tình đoàn kết bản sắc chung giữa những người đàn ông da đen. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện tình anh em sự hiểu biết lẫn nhau.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy chào bạn mình bằng một cái bắt tay gọi anh ta "soul brother".)
  • (Vào những năm 1960, thuật ngữ "soul brother" được dùng như một dấu hiệu của sự đoàn kết giữa người Mỹ gốc Phi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soul brother" trong văn hóa đại chúng: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong âm nhạc soul, phim ảnh các phong trào xã hội, biểu thị một mối quan hệ sâu sắc hơn chỉ đơn thuần bạn bè.
    • James Brown was often referred to as a "soul brother" by his fans. (James Brown thường được người hâm mộ gọi là "soul brother".)
Biến thể từ gần giống
  • Soul sister (danh từ): Chị em đồng chủng (phụ nữ da đen), tương tự như "soul brother" nhưng dành cho nữ giới.
    • She considers her best friend her "soul sister". ( ấy coi bạn thân của mình "soul sister".)
Từ đồng nghĩa
  • Brother (thân mật): Anh em, thường dùng trong cộng đồng da đen để chỉ sự thân thiết.
  • Fellow Black man: Người đàn ông da đen đồng chủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: "soul brother" một danh từ ghép, không phải động từ, nên không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Soul brother" như một biểu tượng văn hóa: Thuật ngữ này không phải thành ngữ, nhưng mang ý nghĩa biểu tượng mạnh mẽ trong phong trào dân quyền văn hóa da đen, tượng trưng cho sự đoàn kết tình anh em vượt ra ngoài quan hệ gia đình.

Từ gần giống