soulèvement

Học thuật
Thân thiện
soulèvement

Le boulanger observe le soulèvement de la pâte dans le four.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự nổi lên, sự dâng lên: Chỉ hành động hoặc quá trình một vật thể nào đó nâng lên, trồi lên từ bên dưới.
    • Cuộc nổi dậy, cuộc khởi nghĩa: Chỉ một hành động tập thể nhằm lật đổ chính quyền hoặc quyền lực hiện tại, thường tổ chức.
    • Sự buồn nôn (trong y học): Cảm giác khó chịu, muốn nôn mửa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le soulèvement des montagnes a pris des millions d'années. (Sự nổi lên của các dãy núi đã mất hàng triệu năm.)
    • Le soulèvement armé a été réprimé par le gouvernement. (Cuộc nổi dậy vũ trang đã bị chính phủ đàn áp.)
    • Le patient a ressenti un soudain soulèvement de coeur. (Bệnh nhân cảm thấy một cơn buồn nôn đột ngột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soulèvement populaire": Cuộc nổi dậy của nhân dân, khởi nghĩa quần chúng.

    • Le soulèvement populaire a conduit à la chute du régime. (Cuộc nổi dậy của nhân dân đã dẫn đến sự sụp đổ của chế độ.)
  • "Soulèvement de terrain": Sự trồi lên, nhô lên của địa hình.

    • Les géologues étudient le soulèvement de terrain dans cette région. (Các nhà địa chất học nghiên cứu sự trồi lên của địa hìnhkhu vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Soulever (động từ): Nâng lên, làm dấy lên; kích động, gây ra (một cuộc nổi dậy).

    • Cette injustice soulève l'indignation. (Sự bất công này làm dấy lên sự phẫn nộ.)
  • Insurrection (danh từ giống cái): Cuộc khởi nghĩa, nổi dậy. (Từ gần nghĩa với nghĩa "cuộc nổi dậy" của soulèvement).

    • L'insurrection a éclaté dans la capitale. (Cuộc khởi nghĩa đã bùng nổthủ đô.)
Từ đồng nghĩa
  • Révolte (danh từ giống cái): Cuộc nổi dậy, phản kháng. (Cho nghĩa "cuộc nổi dậy").
  • Élévation (danh từ giống cái): Sự nâng lên, sự tăng lên. (Cho nghĩa "sự nổi lên").
  • Nausée (danh từ giống cái): Cảm giác buồn nôn. (Cho nghĩa y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp liên quan đâydanh từ. Hành động liên quan được thể hiện qua động từ soulever.

Thành ngữ liên quan
  • Prêter le flanc à un soulèvement: Tạo điều kiện cho một cuộc nổi dậy (nghĩa bóng: những điểm yếu dễ bị tấn công hoặc chỉ trích).
    • Sa politique impopulaire a prêté le flanc à un soulèvement. (Chính sách không được lòng dân của ông ta đã tạo điều kiện cho một cuộc nổi dậy.)
soulèvement

Le boulanger observe le soulèvement de la pâte dans le four.

danh từ giống đực
  1. sự nổi lên, sự dâng lên
    • Soulèvement des montagnes
      núi nổi lên
    • Soulèvement des flots
      sóng dâng lên
    • Soulèvement armé
      cuộc nổi dậy võ trang
    • soulèvement de coeur
      (y học) sự buồn nôn

Từ trái nghĩa