soulagement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giảm nhẹ, sự bớt đi: Trạng thái hoặc cảm giác khi một điều khó chịu, đau đớn hoặc căng thẳng được làm cho nhẹ bớt hoặc chấm dứt.
- Sự khuây khỏa, sự an ủi: Cảm giác nhẹ nhõm, thoải mái về tinh thần sau khi một nỗi lo lắng, sợ hãi hoặc gánh nặng được giải tỏa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le médicament a apporté un grand soulagement à sa douleur. (Thuốc đã mang lại sự giảm đau đáng kể cho anh ấy.)
- Quelle soulagement d'apprendre que tout le monde est sain et sauf ! (Thật là một sự nhẹ nhõm khi biết tin mọi người đều bình an vô sự!)
- Il a poussé un soupir de soulagement en terminant son examen. (Anh ấy thở phào nhẹ nhõm khi hoàn thành bài thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"un soupir de soulagement": một tiếng thở phào nhẹ nhõm (thể hiện cảm giác giải tỏa).
- Elle a laissé échapper un soupir de soulagement en voyant son fils rentrer à la maison. (Bà ấy bật thở phào nhẹ nhõm khi thấy con trai trở về nhà.)
"un immense/énorme soulagement": một sự nhẹ nhõm/giải tỏa vô cùng lớn.
- La fin de la guerre fut un immense soulagement pour la population. (Kết thúc chiến tranh là một sự giải tỏa vô cùng lớn cho người dân.)
"à mon/ton/son grand soulagement": khiến tôi/anh/cô ấy vô cùng nhẹ nhõm.
- À mon grand soulagement, le projet a finalement été accepté. (Khiến tôi vô cùng nhẹ nhõm, dự án cuối cùng đã được chấp nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Soulager (động từ): làm giảm nhẹ, làm dịu đi, an ủi.
- Ce baume soulage les démangeaisons. (Loại thuốc mỡ này làm dịu cơn ngứa.)
- Ses paroles m'ont beaucoup soulagé. (Lời nói của anh ấy đã an ủi tôi rất nhiều.)
Soulageant, -e (tính từ): làm dịu đi, làm nhẹ bớt, mang lại cảm giác nhẹ nhõm.
- Une nouvelle soulageante. (Một tin tức mang lại cảm giác nhẹ nhõm.)
Từ đồng nghĩa
- Apaisement (sự làm dịu, sự nguôi ngoai): Thường dùng cho cảm xúc hoặc nỗi đau.
- Réconfort (sự an ủi, sự khích lệ): Nhấn mạnh đến khía cạnh an ủi, động viên tinh thần.
- Allégement (sự giảm bớt, sự làm nhẹ đi): Thường dùng cho gánh nặng vật chất hoặc trách nhiệm.
Từ trái nghĩa
- Angoisse (nỗi lo âu, sự lo lắng).
- Douleur (nỗi đau, sự đau đớn).
- Souci (mối bận tâm, nỗi lo).
Thành ngữ liên quan
- "C'est un vrai soulagement !": Thật là một sự nhẹ nhõm! (Câu cảm thán thể hiện sự giải tỏa).
- "Respirer/ souffler de soulagement": Thở phào nhẹ nhõm (hành động cụ thể thể hiện cảm giác soulagement).
- Quand la tempête est passée, tout le village a respiré de soulagement. (Khi cơn bão đi qua, cả làng đều thở phào nhẹ nhõm.)
danh từ giống đực
- sự giảm nhẹ, sự bớt đi
- Soulagement à la douleursự giảm đau đớn
- sự khuây khỏa, sự an ủi
- éprouver un soulagementcảm thấy được an ủi