soullessly
Định nghĩa
Trạng từ: Theo cách vô hồn, không có cảm xúc, thiếu tình cảm hoặc tinh thần; hành động một cách máy móc, lạnh lùng, không có sự sống hay nhiệt huyết.
Ví dụ sử dụng
- (Họ vô hồn lao vào kiếm lợi nhuận.)
- (Các nhân viên văn phòng làm việc một cách vô hồn với những nhiệm vụ lặp đi lặp lại.)
- (Anh ta nói một cách vô hồn, đọc thuộc lòng các sự kiện mà không có chút cảm xúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soullessly automated": được tự động hóa một cách vô hồn, chỉ các quy trình hoặc hệ thống thiếu sự can thiệp của con người.
- The factory was soullessly automated, with no workers in sight. (Nhà máy được tự động hóa một cách vô hồn, không thấy bóng dáng công nhân nào.)
"Soullessly efficient": hiệu quả nhưng vô hồn, mô tả một quy trình đạt hiệu suất cao nhưng thiếu tính nhân văn.
- The soullessly efficient bureaucracy left no room for personal consideration. (Bộ máy hành chính hiệu quả nhưng vô hồn không để lại chỗ cho sự cân nhắc cá nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Soulless (tính từ): vô hồn, không có tâm hồn.
- The building was a soulless concrete block. (Tòa nhà là một khối bê tông vô hồn.)
- Soul (danh từ): tâm hồn, linh hồn.
- Her performance was full of soul. (Màn trình diễn của cô ấy tràn đầy tâm hồn.)
- Soulfulness (danh từ): sự có hồn, sự sâu sắc.
- The soulfulness of the music moved the audience. (Sự có hồn của bản nhạc đã làm lay động khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Vô cảm: hành động không có cảm xúc.
- He vô cảm nhìn cảnh tượng đau lòng. (Anh ta vô cảm nhìn cảnh tượng đau lòng.)
- Lạnh lùng: thiếu sự ấm áp hoặc tình cảm.
- Cô ấy lạnh lùng từ chối lời đề nghị. (Cô ấy lạnh lùng từ chối lời đề nghị.)
- Máy móc: hành động theo thói quen, thiếu suy nghĩ.
- Họ máy móc thực hiện các bước mà không hiểu ý nghĩa. (Họ máy móc thực hiện các bước mà không hiểu ý nghĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go through the motions: làm một cách máy móc, không có cảm xúc.
- After the loss, he just went through the motions at work. (Sau mất mát, anh ta chỉ làm việc một cách máy móc.)
Thành ngữ liên quan
- Heart of stone: trái tim sắt đá, lạnh lùng vô cảm.
- She ruled with a heart of stone, soullessly enforcing the rules. (Cô ta cai trị với trái tim sắt đá, thi hành các quy tắc một cách vô hồn.)