zealously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách nhiệt tình, hăng hái, say mê: "zealously" mô tả hành động được thực hiện với lòng nhiệt huyết, sự tận tâm và nỗ lực cao độ, thường xuất phát từ niềm tin mạnh mẽ hoặc mục tiêu rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy làm việc một cách nhiệt tình để gây quỹ cho dự án xóa mù chữ.)
- (Nhóm đã bảo vệ lãnh đạo của họ một cách hăng hái trước mọi lời chỉ trích.)
- (Anh ấy học tập say mê cho kỳ thi, thức khuya mỗi đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"zealously pursued": theo đuổi một cách nhiệt thành.
- The scientist zealously pursued the truth, despite many obstacles. (Nhà khoa học đã theo đuổi sự thật một cách nhiệt thành, bất chấp nhiều trở ngại.)
"zealously guarded": bảo vệ một cách gắt gao.
- The secret recipe was zealously guarded by the family for generations. (Công thức bí mật đã được gia đình bảo vệ gắt gao qua nhiều thế hệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Zealous (tính từ): nhiệt tình, hăng hái.
- She is a zealous supporter of environmental causes. (Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt tình các hoạt động bảo vệ môi trường.)
- Zeal (danh từ): lòng nhiệt tình, sự hăng hái.
- His zeal for learning inspired everyone around him. (Lòng nhiệt tình học hỏi của anh ấy đã truyền cảm hứng cho mọi người xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
- Ardently: một cách nồng nhiệt, say sưa.
- Eagerly: một cách háo hức, mong muốn.
- Passionately: một cách say mê, đầy nhiệt huyết.
- Enthusiastically: một cách nhiệt tình, phấn khởi.
Thành ngữ liên quan
- "with a vengeance": một cách mãnh liệt, quyết liệt (thường mang nghĩa tương tự nhưng nhấn mạnh cường độ).
- After the criticism, he worked with a vengeance to prove them wrong. (Sau những lời chỉ trích, anh ấy làm việc một cách quyết liệt để chứng minh họ sai.)